ADC Stuffed Animals Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THú NHồI BôNG ADC
38
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315969165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPNBW6J |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | 13 Đường D3, Khu phố 3, Tổ 25A, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÚ NHỒI BÔNG ADC |
| 企业英文名称 | ADC STUFFED ANIMALS MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 Đường D3, Khu phố 3, Tổ 25A, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84968666681 |
| 邮箱 | thunhoibongadc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.69M |
| 越南 | 2 | $64.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Bizoe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.66M | 人造纤维绒布、其他电气设备 |
| Wuyang Group (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $64.6K | 染色合成针织布、纺织废料 |
| JBD ToyMakers Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 非乙烯塑料袋、其他塑料制品 |
| Panasia Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-06-16 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-06-16 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2025-06-16 | 自动数据处理输入输出单元 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-06-02 | 其他塑料制品 | JBD TOYMAKERS CORP ORATION LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-02 | 非乙烯塑料袋 | JBD TOYMAKERS CORP ORATION LTD | 中国 | $250 |
| 2025-06-02 | 其他纸制品 | JBD TOYMAKERS CORP ORATION LTD | 中国 | $51 |
| 2025-06-02 | 纱线及绳制品 | JBD TOYMAKERS CORP ORATION LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-06-02 | 人造纤维绒布 | JBD TOYMAKERS CORP ORATION LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-04-25 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI BIZOE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.5K |