North Europe Mechanical & Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ ĐIệN BắC âU
6
进口笔数
0
出口笔数
$121.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317960665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N95PM7 |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | 193/6/16 Đường số 20, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN BẮC ÂU |
| 企业英文名称 | NORDIC ELECTROMECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 193/6/16 Đường số 20, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02862586486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $70.7K |
| 美国 | 1 | $21.8K |
| 西班牙 | 1 | $14.1K |
| 欧盟 | 1 | $13.4K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
| 意大利 | 1 | $154 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Turbo Misch und Rühranlagen GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $63.6K | 混合机、其他功能机器 |
| Tecnicas Tecnologicas Dispersas S.L. | 西班牙 | 3 | $34.7K | 其他离心泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Smith Blair Inc Xylem | 美国 | 1 | $21.8K | 非不锈钢管件 |
| VAG Water Systems (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Tecnicas Tecnologicas Dispersas S.L. | 意大利 | 1 | $83 | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 混合机 | TURBO MISCH UND RUHRANLAGEN GMBH & CO KG | 德国 | $20.7K |
| 2025-10-21 | 混合机 | TURBO MISCH UND RUHRANLAGEN GMBH & CO KG | 德国 | $28.7K |
| 2025-10-21 | 混合机 | TURBO MISCH UND RUHRANLAGEN GMBH & CO KG | 德国 | $4.1K |
| 2025-10-21 | 混合机 | TURBO MISCH UND RUHRANLAGEN GMBH & CO KG | 德国 | $4.1K |
| 2025-10-21 | 混合机 | TURBO MISCH UND RUHRANLAGEN GMBH & CO KG | 德国 | $5.9K |
| 2025-08-21 | 非不锈钢管件 | SMITH BLAIR INC XYLEM | 美国 | $21.8K |
| 2024-03-01 | 液体流量计 | Tecnicas Tecnologicas Dispersas S.L. | 欧盟 | $13.4K |
| 2024-02-21 | 塑料管件 | Tecnicas Tecnologicas Dispersas S.L. | 意大利 | $50 |
| 2024-02-21 | 塑料管件 | Tecnicas Tecnologicas Dispersas S.L. | 意大利 | $8 |
| 2024-02-21 | 塑料管件 | Tecnicas Tecnologicas Dispersas S.L. | 意大利 | $13 |