Hung Cuong Steel Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 钢铁管线管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Hùng Cường

363
进口笔数
0
出口笔数
$84.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $262.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.40M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $974.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.74M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.91M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.62M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.90M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.65M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $677.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $572.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.04M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.76M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.76M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.69M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $262.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.22M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.03M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.40M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.55M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.24M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $974.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.29M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.33M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.48M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.35M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.23M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.74M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.91M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.62M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.16M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.90M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $263.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.20M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.65M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $677.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.84M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $572.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $7.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200654539
企查查编码QVNK3XY516
成立日期2005-11-28
联系地址Km 87+900 đường 5 (mới), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG CƯỜNG
企业英文名称HUNG CUONG STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 107 Km 87 + 900 đường 5 ( mới ), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842253970590
传真02253970591
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730619钢铁管线管
730419无缝钢管线
730512大口径焊管
721499其他钢棒
72085110mm以上热轧钢板
721410热轧钢棒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国259$73.56M
韩国100$10.35M
中国台湾2$163.2K
新西兰2$94.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rich Luck International (HK) Ltd.中国56$12.32M钢铁管线管、无缝钢管线
Shandong Dezheng Steel Co., Ltd.中国34$11.02M无缝钢管线、无缝钢管
Zhen Ye Materials Ltd.中国15$7.14M无缝钢管线、钢铁管线管
Zida Group Ltd.中国17$5.09M无缝钢管线、无缝钢管
Hongkong Shengjin International Ltd.中国10$4.48M无缝钢管线、钢铁管线管
Sambo SNT Co., Ltd.韩国30$3.77M钢铁管线管、大口径焊管
Optimal Soar Ltd.中国15$3.17M无缝钢管线、钢铁管线管
TKOI Trade (HK) Ltd.中国13$2.78M钢铁管线管、无缝钢管线
JKC Materials Co., Ltd.韩国19$1.72M钢铁管线管、涂层钢板
Jireh International Ltd.韩国16$1.36M钢铁管线管、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15无缝钢管线ZHEN YE MATERIALS LTD中国$649.5K
2026-04-15无缝钢管线ZHEN YE MATERIALS LTD中国$649.5K
2026-04-13大口径焊管ZHEN YE MATERIALS LTD中国$40.7K
2026-04-13钢铁管线管CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$155.6K
2026-04-13钢铁管线管CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$155.6K
2026-04-13大口径焊管ZHEN YE MATERIALS LTD中国$40.7K
2026-04-13钢铁管线管ZHEN YE MATERIALS LTD中国$137.3K
2026-04-13钢铁管线管ZHEN YE MATERIALS LTD中国$137.3K
2026-04-10钢铁管线管ZHEN YE MATERIALS LTD中国$602.6K
2026-04-10无缝钢管线SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD中国$462.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Cuong Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →