Hung Cuong Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 钢铁管线管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Hùng Cường
363
进口笔数
0
出口笔数
$84.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
60
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200654539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3XY516 |
| 成立日期 | 2005-11-28 |
| 联系地址 | Km 87+900 đường 5 (mới), Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 107 Km 87 + 900 đường 5 ( mới ), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253970590 |
| 传真 | 02253970591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730512 | 大口径焊管 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 259 | $73.56M |
| 韩国 | 100 | $10.35M |
| 中国台湾 | 2 | $163.2K |
| 新西兰 | 2 | $94.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 56 | $12.32M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 34 | $11.02M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Zhen Ye Materials Ltd. | 中国 | 15 | $7.14M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Zida Group Ltd. | 中国 | 17 | $5.09M | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Hongkong Shengjin International Ltd. | 中国 | 10 | $4.48M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| Sambo SNT Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $3.77M | 钢铁管线管、大口径焊管 |
| Optimal Soar Ltd. | 中国 | 15 | $3.17M | 无缝钢管线、钢铁管线管 |
| TKOI Trade (HK) Ltd. | 中国 | 13 | $2.78M | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| JKC Materials Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $1.72M | 钢铁管线管、涂层钢板 |
| Jireh International Ltd. | 韩国 | 16 | $1.36M | 钢铁管线管、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 363)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | ZHEN YE MATERIALS LTD | 中国 | $649.5K |
| 2026-04-15 | 无缝钢管线 | ZHEN YE MATERIALS LTD | 中国 | $649.5K |
| 2026-04-13 | 大口径焊管 | ZHEN YE MATERIALS LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-13 | 钢铁管线管 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $155.6K |
| 2026-04-13 | 钢铁管线管 | CHANGSHA HAIYA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $155.6K |
| 2026-04-13 | 大口径焊管 | ZHEN YE MATERIALS LTD | 中国 | $40.7K |
| 2026-04-13 | 钢铁管线管 | ZHEN YE MATERIALS LTD | 中国 | $137.3K |
| 2026-04-13 | 钢铁管线管 | ZHEN YE MATERIALS LTD | 中国 | $137.3K |
| 2026-04-10 | 钢铁管线管 | ZHEN YE MATERIALS LTD | 中国 | $602.6K |
| 2026-04-10 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $462.8K |