Nam Trung Viet Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Nam Trung Việt
9
进口笔数
5
出口笔数
$126.5K
进口金额
$10.9K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-01
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311888243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9DWWMB |
| 成立日期 | 2012-07-20 |
| 联系地址 | 88-90 Đường số 3, Khu Dân cư Him Lam, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NAM TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM TRUNG VIET ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88-90 Đường số 3, Khu Dân cư Him Lam, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84963315447 |
| 邮箱 | vudinh0604@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $115.0K |
| 德国 | 1 | $6.4K |
| 日本 | 2 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.4K |
| 菲律宾 | 2 | $3.8K |
| 新加坡 | 1 | $575 |
| 西班牙 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yixing Holly Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.7K | 过滤净化器零件、其他塑料制品 |
| Wuxi Holly Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.1K | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Shanghai Ecopro Environmental Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| City Corp. Oration | 日本 | 2 | $5.1K | 其他塑料管材、其他窄幅织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 瓦楞纸箱、未梳棉 |
| A and Q Equip Engineering Services | 菲律宾 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品 |
| A & R Equip Engineering Services | 菲律宾 | 1 | $1.9K | 过滤净化器零件、750W-75kW交流电机 |
| Khine Kyaw Tun | 新加坡 | 1 | $575 | 其他塑料制品 |
| ACCIONA, S.A. | 西班牙 | 1 | $200 | 其他塑料制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-11 | 过滤净化器零件 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | CITY CORP ORATION | 日本 | $5.1K |
| 2025-04-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-04-11 | 其他塑料制品 | WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | BROTEX (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-06-24 | 其他塑料制品 | A & R EQUIP ENGINEERING SERVICES | 菲律宾 | $1.9K |
| 2024-06-15 | 其他塑料制品 | A & Q EQUIP ENGINEERING SERVICES | 菲律宾 | $1.9K |
| 2024-06-05 | 其他塑料制品 | ACCIONA SA | 西班牙 | $200 |
| 2023-05-19 | 其他塑料制品 | KHINE KYAW TUN | 新加坡 | $575 |