Nam Trung Viet Environment Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Nam Trung Việt

9
进口笔数
5
出口笔数
$126.5K
进口金额
$10.9K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-01
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $6.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311888243
企查查编码QVNW9DWWMB
成立日期2012-07-20
联系地址88-90 Đường số 3, Khu Dân cư Him Lam, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NAM TRUNG VIỆT
企业英文名称NAM TRUNG VIET ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88-90 Đường số 3, Khu Dân cư Him Lam, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84963315447
邮箱vudinh0604@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842199过滤净化器零件
851511焊接设备

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$115.0K
德国1$6.4K
日本2$5.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.4K
菲律宾2$3.8K
新加坡1$575
西班牙1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yixing Holly Technology Co., Ltd.中国3$58.7K过滤净化器零件、其他塑料制品
Wuxi Holly Technology Co., Ltd.中国2$51.1K其他塑料制品、过滤净化器零件
Shanghai Ecopro Environmental Engineering Co., Ltd.中国2$11.6K水净化机械、其他塑料制品
City Corp. Oration日本2$5.1K其他塑料管材、其他窄幅织物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南1$6.4K瓦楞纸箱、未梳棉
A and Q Equip Engineering Services菲律宾1$1.9K其他塑料制品
A & R Equip Engineering Services菲律宾1$1.9K过滤净化器零件、750W-75kW交流电机
Khine Kyaw Tun新加坡1$575其他塑料制品
ACCIONA, S.A.西班牙1$200其他塑料制品、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2025-12-11过滤净化器零件WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2025-12-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2025-12-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2025-12-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2025-12-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.9K
2025-12-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$6.8K
2025-11-12其他塑料制品CITY CORP ORATION日本$5.1K
2025-04-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2025-04-11其他塑料制品WUXI HOLLY TECHNOLOGY CO LTD中国$10.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01其他塑料制品BROTEX (VIETNAM) CO LTD越南$6.4K
2024-06-24其他塑料制品A & R EQUIP ENGINEERING SERVICES菲律宾$1.9K
2024-06-15其他塑料制品A & Q EQUIP ENGINEERING SERVICES菲律宾$1.9K
2024-06-05其他塑料制品ACCIONA SA西班牙$200
2023-05-19其他塑料制品KHINE KYAW TUN新加坡$575

相关企业 · 同类产品

Nam Trung Viet Environment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →