International Bio Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM SINH HọC QUốC Tế
14
进口笔数
0
出口笔数
$26.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107338923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTHJCJ7 |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Số 35 Phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SINH HỌC QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL BIO PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842462810369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $26.0K |
| 印度 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Faitury Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $16.6K | 其他植物提取物、干杂蘑菇 |
| Shaanxi Meihe Biochemics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.1K | 其他植物提取物、芦丁衍生物 |
| Shanghai J&C Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.3K | 其他植物提取物、维生素B6及衍生物 |
| Vrishka Lifesciences | 印度 | 1 | $7 | 其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-15 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-01-15 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-15 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-11-05 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-11-05 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $188 |
| 2025-11-05 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $456 |
| 2025-11-05 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-11-05 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $193 |
| 2025-11-05 | 其他植物提取物 | XI AN FAITURY BIO TECH CO LTD | 中国 | $578 |