An Khang Ha Noi Services Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ AN KHANG Hà NộI
14
进口笔数
0
出口笔数
$449.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109532059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50DKKT1 |
| 成立日期 | 2021-02-25 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 73, Tổ 11, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN KHANG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | AN KHANG HA NOI SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 73, Tổ 11, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84976988765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $449.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $165.7K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
| Dalian Foresight Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.4K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Gooda Machinery | 中国 | 1 | $51.6K | 数控铣床、可互换工具 |
| Dongguan Huarui Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.1K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Maanshan Duoxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
| Kasen Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧合金钢板 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 10mm以上热轧钢板 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.8K |
| 2026-06-22 | 热轧合金钢板 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-22 | 热轧合金钢板 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-22 | 10mm以上热轧钢板 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $903 |
| 2026-06-22 | 热轧合金钢板 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $402 |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 热轧合金钢板 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-23 | 热轧钢扁平材 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 10mm以上热轧钢板 | Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |