Kaizen Vietnam Engineering Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ KAIZEN VIệT NAM - CHI NHáNH HCM

80
进口笔数
3
出口笔数
$2.18M
进口金额
$15.9K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-06-24
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $189.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.4K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-04进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $189.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-07进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $128.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $128.4K · 3 笔出口 $9.7K · 2 笔2025-04进口 $104.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $36.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $101.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $189.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.9K · 2 笔出口 $6.2K · 1 笔2026-07进口 $99.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109031711-001
企查查编码QVNWBBF34V
成立日期2020-03-02
联系地址Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ KAIZEN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HCM
企业英文名称KAIZEN VIETNAM ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED - HCM BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02822402211
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
842139气体过滤机械
841939工业干燥机
842123内燃机滤油器
841459其他风扇
850440静止变流器
841490泵及压缩机零件
848420机械密封件
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
841480其他气泵
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$2.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$15.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.中国42$1.57M其他气泵、泵及压缩机零件
Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国14$270.9K其他气泵、内燃机滤油器
Zhejiang Kaishan Compressor Co., Ltd.中国15$236.7K泵及压缩机零件、其他气泵
Dongguan Yiqun Electronic Technology Co., Ltd.中国6$64.1K工业干燥机、气体过滤机械
Dongguang Purekair Electronic Technology Co., Ltd.中国2$19.4K工业干燥机、气体过滤机械
Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.加拿大1$16.5K泵及压缩机零件、其他气泵

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INT Plastic Co., Ltd.越南2$9.7K瓦楞纸箱、印刷标签
CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT (MST: 3600606574)越南1$6.2K其他硬塑料管、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他气泵Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.中国$12.5K
2026-07-27其他气泵Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.中国$17.8K
2026-07-27其他气泵Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd.中国$12.8K
2026-07-14静止变流器Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国$629
2026-07-14电力控制板Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国$575
2026-07-14其他气泵Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国$992
2026-07-14其他风扇Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国$96
2026-07-14其他气泵Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-14静止变流器Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国$312
2026-07-14其他风扇Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd.中国$159

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24气体过滤机械CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT (MST: 3600606574)越南$379
2026-06-24工业干燥机CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT (MST: 3600606574)越南$1.6K
2026-06-24其他气泵CONG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT (MST: 3600606574)越南$4.3K
2025-03-20工业干燥机INT Plastic Co., Ltd.越南$728
2025-03-20气体过滤机械INT Plastic Co., Ltd.越南$145
2025-03-20其他气泵INT Plastic Co., Ltd.越南$3.4K
2025-03-20气体过滤机械INT Plastic Co., Ltd.越南$145
2025-03-20钢制气罐INT Plastic Co., Ltd.越南$463
2025-03-18气体过滤机械INT Plastic Co., Ltd.越南$145
2025-03-18其他气泵INT Plastic Co., Ltd.越南$3.4K

相关企业 · 同类产品

Kaizen Vietnam Engineering Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →