Kaizen Vietnam Engineering Service Co., Ltd. Ho Chi Minh City Branch
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT DịCH Vụ KAIZEN VIệT NAM - CHI NHáNH HCM
73
进口笔数
2
出口笔数
$1.88M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-03-20
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109031711-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBBF34V |
| 成立日期 | 2020-03-02 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, Số 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DỊCH VỤ KAIZEN VIỆT NAM - CHI NHÁNH HCM |
| 企业英文名称 | KAIZEN VIETNAM ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED - HCM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02822402211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.88M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.30M | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Kaishan Compressor AP Sales (HK) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $247.5K | 其他气泵、内燃机滤油器 |
| Zhejiang Kaishan Compressor Co., Ltd. | 中国 | 15 | $236.7K | 牵引式空压机、其他气泵 |
| Dongguan Yiqun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.5K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| DONGGUANG PUREKAIR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $19.4K | 工业干燥机、气体过滤机械 |
| Zhejiang Sunhi Mach Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.5K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| 53a1b01a68c4d2b80af84df6ad7f19f7 | 1 | $9.6K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 塑料包装箱、印刷标签 |
| Nhua Int Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 机械密封件 | KAISHAN COMPRESSOR AP SALES (HK) CO LTD | 中国 | $311 |
| 2026-03-31 | 其他气泵 | KAISHAN COMPRESSOR AP SALES (HK) CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 其他气泵 | KAISHAN COMPRESSOR AP SALES (HK) CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-31 | 机械密封件 | KAISHAN COMPRESSOR AP SALES (HK) CO LTD | 中国 | $233 |
| 2026-03-31 | 其他气泵 | KAISHAN COMPRESSOR AP SALES (HK) CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 其他气泵 | KAISHAN COMPRESSOR AP SALES (HK) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-31 | 其他气泵 | KAISHAN COMPRESSOR AP SALES (HK) CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-27 | 其他气泵 | ZHEJIANG SUNHI MACH CO LTD | 中国 | $881 |
| 2026-02-26 | 工业干燥机 | DONGGUANG PUREKAIR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 气体过滤机械 | DONGGUANG PUREKAIR ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $140 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 工业干燥机 | INT PLASTIC CO LTD | 越南 | $728 |
| 2025-03-20 | 气体过滤机械 | INT PLASTIC CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-03-20 | 其他气泵 | INT PLASTIC CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-20 | 气体过滤机械 | INT PLASTIC CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-03-20 | 钢制气罐 | INT PLASTIC CO LTD | 越南 | $463 |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $145 |
| 2025-03-18 | 其他气泵 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $3.4K |
| 2025-03-18 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $145 |
| 2025-03-18 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $728 |
| 2025-03-18 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH MTV NHUA INT | 越南 | $463 |