Shuai Sheng Veneer Wood Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SHUAI SHENG VENEER WOOD
74
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702316810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBAVH90 |
| 成立日期 | 2014-11-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 617, tờ bản đồ số 142, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SHUAI SHENG VENEER WOOD |
| 企业英文名称 | SHUAI SHENG VENEER WOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 617, tờ bản đồ số 142, khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842743777598 |
| 传真 | 02743777597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $3.00M |
| 越南 | 6 | $260.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyang Xiangyun Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 68 | $3.00M | 其他薄木板、热带木薄板 |
| EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 中国香港 | 2 | $140.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Ever Harvest Asia Projects Ltd. | 越南 | 4 | $120.2K | 其他薄木板、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $39.2K |
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他薄木板 | EVER HARVEST ASIA PROJECTS LTD | 越南 | $39.2K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | FUYANG XIANGYUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | FUYANG XIANGYUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | FUYANG XIANGYUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | FUYANG XIANGYUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | FUYANG XIANGYUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 其他薄木板 | FUYANG XIANGYUN WOOD INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.1K |