Chig Feng Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他机器刀具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chig Feng

23
进口笔数
22
出口笔数
$207.8K
进口金额
$404.3K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-10-31
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-11进口 $21.3K · 7 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $68.8K · 3 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔2024-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-11进口 $21.3K · 7 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2024-01进口 $68.8K · 3 笔出口 $26.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 2 笔2024-04进口 $70.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $363 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600617858
企查查编码QVNCK51H6B
成立日期2003-01-28
联系地址KCN Nhơn Trạch II, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHIG FENG
企业英文名称CHIG FENG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch II, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842513560631
邮箱gm001@chigfeng.com
官网chigfeng.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
390769初级形态PET(<78ml/g)
680620膨胀矿物材料
730890其他钢铁结构体
392690其他塑料制品
680610矿物棉
731449涂层钢丝制品
392113聚氨酯泡沫塑料
680690其他矿物绝缘材料
721070涂层钢板

出口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
820890其他机器刀具
390769初级形态PET(<78ml/g)
391510乙烯聚合物废料
391690塑料棒材及型材
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾12$141.4K
德国8$29.9K
中国1$22.8K
丹麦2$13.7K
马来西亚2$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾14$335.2K
马来西亚4$37.7K
越南4$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nan Ya Plastics Corporation中国2$105.0K环氧树脂、其他芳香多元酸
MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾6$26.9K其他机器刀具、8477机器零件
55ddec5618997dcd5264b536619e5d835$23.9K
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡4$16.6K飞机零件、其他测量仪器
Filterco印度2$14.0K毛毡、涂层钢丝制品
NAN YA PLASTICS CORP ORATION POLYESTER FILM DIVISION中国台湾1$11.4K初级形态PET(<78ml/g)
CHENG YANG ENGINEERING CO中国台湾1$5.7K阀门龙头
FAR EASTERN NEW CENTURY CORP ORATION中国台湾1$3.4K染色合成针织布、弹性针织布
Chig Feng Co. Ltd.中国台湾4$368膨胀矿物材料、其他矿物绝缘材料
Chig Feng Co., Ltd.马来西亚2$65矿物棉

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾7$130.0K其他机器刀具
ORIENTAL GREEN MATERIALS LTD中国台湾3$102.9K初级形态PET(<78ml/g)、PVC废碎料
SHINKONG SYNTHETIC FIBERS CORP ORATION中国台湾2$87.0K变形聚酯单丝纱、瓦楞纸板
INTCO International (HK) Co., Ltd.越南4$37.7K带框玻璃镜、塑料装饰品
GDI Textile Co., Ltd.越南2$26.1K精梳棉纱、精梳棉纱
NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾1$14.5K变形聚酯单丝纱、苯甲醛
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$5.2K纺织纱线筒管、瓦楞纸板
JINGZE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$850初级形态PET(<78ml/g)

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18不锈钢管配件CHENG YANG ENGINERRING CO DPEX中国台湾$182
2026-03-18不锈钢管件CHENG YANG ENGINERRING CO DPEX中国台湾$182
2025-12-22其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K
2025-12-22其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K
2025-05-12其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K
2025-05-12其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K
2025-05-12其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K
2025-05-12其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K
2024-12-10其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K
2024-12-10其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD德国$1.2K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-31其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2025-10-31其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2025-05-27低粘度聚酯NAN YA PLASTICS CORP ORATION中国台湾$14.5K
2025-03-21其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2025-03-21其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2025-03-21其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2025-03-21其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2024-10-28其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2024-10-28其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K
2024-10-28其他机器刀具MAAG SERVICE (TAIWAN) LTD中国台湾$5.0K

相关企业 · 同类产品

Chig Feng Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →