AN THINH MECHANICAL ELECTRICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN AN THịNH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$52.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702555985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD2D92C |
| 成立日期 | 2017-04-21 |
| 联系地址 | 83 Đường Phú Châu, Khu Phố Bình Đường 3, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83 Đường Phú Châu, Khu Phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84938083658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $52.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMPASS II CO LTD | 越南 | 7 | $51.8K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | 1 | $758 | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 气体烟雾分析仪 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $758 |
| 2024-10-23 | 其他钢铁结构体 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $270 |
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $252 |
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2024-10-23 | 电力控制板 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-10-23 | 其他钢铁结构体 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $182 |
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $550 |
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-10-23 | 其他钢铁结构体 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $470 |
| 2024-10-23 | 绝缘电线 | COMPASS II CO LTD | 越南 | $1.2K |