Binh Trieu Engineering Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Bình Triệu

49
进口笔数
151
出口笔数
$1.51M
进口金额
$7.87M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-05
最近出口
14
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $692.3K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 2 笔2024-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $446.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 6 笔2024-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $184.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354 · 1 笔出口 $65.5K · 2 笔2024-11进口 $223.3K · 2 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-12进口 $102.5K · 1 笔出口 $692.3K · 8 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $211.5K · 6 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 6 笔2025-05进口 $65.1K · 1 笔出口 $177.8K · 2 笔2025-06进口 $286 · 1 笔出口 $347.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 6 笔2025-09进口 $68.1K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-11进口 $106.2K · 1 笔出口 $177.8K · 3 笔2025-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $135.0K · 5 笔2026-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $522.9K · 7 笔2026-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $142.6K · 2 笔2026-03进口 $155.5K · 4 笔出口 $234.4K · 3 笔2026-04进口 $155.5K · 2 笔出口 $166.7K · 5 笔2026-05进口 $25.4K · 3 笔出口 $157.4K · 2 笔2026-06进口 $60.9K · 2 笔出口 $199.6K · 7 笔2026-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $371.1K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.8K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.3K · 2 笔2024-01进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $446.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $443.9K · 6 笔2024-04进口 $26.8K · 1 笔出口 $184.4K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-09进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $354 · 1 笔出口 $65.5K · 2 笔2024-11进口 $223.3K · 2 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-12进口 $102.5K · 1 笔出口 $692.3K · 8 笔2025-01进口 $4.7K · 2 笔出口 $211.5K · 6 笔2025-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $273.8K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $387.2K · 6 笔2025-05进口 $65.1K · 1 笔出口 $177.8K · 2 笔2025-06进口 $286 · 1 笔出口 $347.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.0K · 6 笔2025-09进口 $68.1K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-10进口 $24.7K · 3 笔出口 $68.3K · 2 笔2025-11进口 $106.2K · 1 笔出口 $177.8K · 3 笔2025-12进口 $14.0K · 2 笔出口 $135.0K · 5 笔2026-01进口 $26.7K · 1 笔出口 $522.9K · 7 笔2026-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $142.6K · 2 笔2026-03进口 $155.5K · 4 笔出口 $234.4K · 3 笔2026-04进口 $155.5K · 2 笔出口 $166.7K · 5 笔2026-05进口 $25.4K · 3 笔出口 $157.4K · 2 笔2026-06进口 $60.9K · 2 笔出口 $199.6K · 7 笔2026-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $371.1K · 6 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702305424
企查查编码QVNHV56XP2
成立日期2014-10-07
联系地址Lô C2.6, Đường Đ3, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ BÌNH TRIỆU
企业英文名称BINH TRIEU ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô C2.6, Đường Đ3, Khu công nghiệp Đồng An 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84838994387
邮箱btc@hcm.vnn.vn
传真0838994389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721650其他钢材型材
731815钢铁螺钉螺栓
721633H型钢≥80mm
730661焊接方钢管
591190其他工业用纺织品
320890聚合物基油漆
720852热轧钢板
72161080mm以下U/I/H型钢
72163180毫米以上U型钢
730439无缝钢管

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
842139气体过滤机械
847990功能机器零件
940690非木预制建筑
730590大口径钢管
830241金属建筑配件
842833皮带输送机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.30M
德国11$124.4K
欧盟8$88.3K
马来西亚1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国54$2.73M
德国32$1.11M
澳大利亚17$682.2K
荷兰7$610.5K
尼日利亚4$604.9K
印度4$364.5K
萨尔瓦多4$258.6K
埃及2$256.7K
韩国3$231.0K
毛里塔尼亚1$134.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Angang Steel Co., Ltd.中国15$888.7K焊接方钢管、H型钢≥80mm
Tianjin TISCO Steel Co., Ltd.中国5$261.2K其他钢材型材、不锈钢板材
Westeria GmbH德国4$115.0K皮带输送机、机械零件
Henan Bebon Iron & Steel Co., Ltd.中国2$107.2K热轧钢板、热轧合金钢板
IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH德国6$44.9K其他工业用纺织品、非泡沫橡胶密封件
IBAU Hamburg欧盟5$40.8K其他粘合剂≤1kg、其他工业用纺织品
Jiangsu Hoston Machinery Tools Co., Ltd.中国1$21.6K数控金属折弯机、手工带锯条
Haver & Boecker OHG德国7$9.4K机械零件、机械零件
Changzhou Newnuro International Co., Ltd.中国2$9.1K滚珠轴承、传动轴及曲柄
CHANGZHOU HUIBOKING POWER EQUIPMENT CO., LTD.中国3$3.2K滚珠轴承、其他钢铁制品

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Westeria GmbH德国46$3.39M其他钢铁结构体、功能机器零件
Schust Development Inc.美国17$1.12M其他钢铁结构体、焊接钢管
Scheuch USA美国6$644.7K气体过滤机械、焊接钢管
Haver & Boecker OHG德国23$625.8K机械零件、其他钢铁结构体
IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH德国12$616.9K其他钢铁结构体、液压气压阀门
Aventus GmbH & Co. KG德国9$306.3K其他钢铁结构体、烯烃聚合物
Haver & Boecker OHG塞拉利昂3$107.1K其他钢铁结构体
Haver & Boecker OHG澳大利亚6$71.1K其他钢铁结构体
Haver & Boecker OHG美国3$46.1K其他钢铁结构体
NOVELIS CORPORATION美国3$0铝合金板材、非电炉零件

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29滚珠轴承CHANGZHOU HUIBOKING POWER EQUIPMENT CO., LTD.中国$1.5K
2026-06-29其他工业用纺织品IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH欧盟$4.4K
2026-06-29其他工业用纺织品IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH欧盟$188
2026-06-29其他工业用纺织品IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH欧盟$24.7K
2026-06-29其他工业用纺织品IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH欧盟$5.6K
2026-06-29其他工业用纺织品IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH欧盟$46
2026-06-29其他工业用纺织品IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH欧盟$46
2026-06-29其他工业用纺织品IBAU Hamburg Ingenieurgesellschaft Industriebau GmbH欧盟$1.1K
2026-06-11工字钢Angang Steel Co., Ltd.中国$3.0K
2026-06-11其他钢材型材Angang Steel Co., Ltd.中国$199

出口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05气体过滤机械HARGROVE ENGINEERS + CONSTRUCTORS美国$0
2026-07-30气体过滤机械INDUSTRIAL ACCESSORIES COMPANY美国$17.1K
2026-07-27皮带输送机Westeria GmbH埃及$99.1K
2026-07-24其他钢铁结构体Haver & Boecker OHG加纳$41.7K
2026-07-16其他钢铁结构体Westeria GmbH荷兰$137.0K
2026-07-16其他钢铁结构体Westeria GmbH荷兰$71.0K
2026-07-07其他钢铁结构体Haver & Boecker OHG加纳$5.1K
2026-06-26其他钢铁结构体Aventus GmbH & Co. KG德国$4.3K
2026-06-26气体过滤机械Scheuch USA美国$0
2026-06-26气体过滤机械Schust Development, Inc.美国$75.1K

相关企业 · 同类产品

Binh Trieu Engineering Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →