Apollo Oil Corporation

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN APPOLLO OIL

70
进口笔数
0
出口笔数
$176.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.52M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.22M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.89M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.59M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.66M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.46M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.97M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.96M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.57M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.38M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.93M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.22M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.89M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.59M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $13.66M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.83M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.44M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.22M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.52M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.67M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.46M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.21M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.97M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.96M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.53M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.19M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.57M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.38M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.93M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310481173
企查查编码QVNXU5J0N9
成立日期2010-11-26
联系地址461 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN APPOLLO OIL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp
电话+84862965271
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
271012轻质石油油品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国57$144.54M
马来西亚11$24.10M
新加坡2$7.78M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡45$101.86M非轻质石油、轻质石油油品
E3 Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡16$42.33M非轻质石油、轻质石油油品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡5$16.88M非轻质石油、轻质石油油品
Trafigura Pte. Ltd.新加坡2$10.37M非轻质石油、精炼铅
Kairos Oil Trading Pte. Ltd.新加坡1$4.21M非轻质石油、轻质石油油品
MALACHA SDN. BHD.马来西亚1$769.1K非轻质石油、其他煤焦油

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$10.15M
2026-03-21非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$2.78M
2026-02-04非轻质石油E3 ENERGY SINGAPORE PTE LTD韩国$4.38M
2026-01-16非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$1.88M
2026-01-07非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD马来西亚$2.34M
2026-01-07非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD马来西亚$2.34M
2025-12-24非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$2.10M
2025-12-24非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$2.10M
2025-12-03非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$3.00M
2025-10-31非轻质石油VITOL ASIA PTE LTD韩国$2.47M

相关企业 · 同类产品

Apollo Oil Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →