Nguyen Mechanical & Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH cơ khí & dịch vụ thương mại Ngà Loan

222
进口笔数
3
出口笔数
$5.64M
进口金额
$25.4K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-11-12
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $503.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $298.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $327.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.5K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $204.5K · 8 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-11进口 $269.7K · 8 笔出口 $673 · 1 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $161.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $161.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $503.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $298.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $285.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $327.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $130.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $206.5K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-08进口 $114.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $204.5K · 8 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-11进口 $269.7K · 8 笔出口 $673 · 1 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $161.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $91.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500213232
企查查编码QVNWKWT8KD
成立日期2002-02-01
联系地址Số nhà 7, phố Trần Quốc Tuấn, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NGÀ LOAN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842113861283
邮箱Ngatrinhvph@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
660191伸缩伞
620930婴儿化纤服装
650500针织头饰
382000防冻制剂
321290油漆颜料
842952360度挖掘机

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡212$5.34M
中国11$296.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$25.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡211$5.34M非轻质石油、内燃机滤油器
Shanxi TZCO Construction Machinery Co., Ltd.中国1$105.0K360度挖掘机
China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd.中国3$101.8K非轻质石油、其他润滑剂
Beijing Sunjoy Trading Co., Ltd.中国4$51.9K非轻质石油、防冻制剂
Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd.中国2$37.9K非轻质石油、非纺织润滑剂
Beijing Sunjoy Trading Co., Ltd.新加坡1$30伸缩伞
Fanjiang Xu中国1$5二氧化钛颜料(<80%)、染料颜料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingstone Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$22.1K绝缘电线、其他钢铁制品
Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.3K其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 222)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$12.6K
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$11.3K
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$12.8K
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$9.0K
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$9.0K
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$12.8K
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$11.3K
2026-04-04非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$12.6K
2026-03-30非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$8.0K
2026-03-30非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$37.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12非轻质石油SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$673
2025-10-07非轻质石油KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$22.1K
2025-07-11非轻质石油SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Mechanical & Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →