Nguyen Mechanical & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH cơ khí & dịch vụ thương mại Ngà Loan
222
进口笔数
3
出口笔数
$5.64M
进口金额
$25.4K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2025-11-12
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500213232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKWT8KD |
| 成立日期 | 2002-02-01 |
| 联系地址 | Số nhà 7, phố Trần Quốc Tuấn, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NGÀ LOAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842113861283 |
| 邮箱 | Ngatrinhvph@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 620930 | 婴儿化纤服装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 212 | $5.34M |
| 中国 | 11 | $296.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 211 | $5.34M | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| Shanxi TZCO Construction Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.0K | 360度挖掘机 |
| China Petrochemical International (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $101.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Beijing Sunjoy Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Beijing Sunjoy Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $30 | 伸缩伞 |
| Fanjiang Xu | 中国 | 1 | $5 | 二氧化钛颜料(<80%)、染料颜料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingstone Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $12.8K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $12.8K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $11.3K |
| 2026-04-04 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $12.6K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $8.0K |
| 2026-03-30 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $37.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 非轻质石油 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $673 |
| 2025-10-07 | 非轻质石油 | KINGSTONE INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.1K |
| 2025-07-11 | 非轻质石油 | SUNSHINE ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |