ABC BAKERY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ABC BAKERY
6
进口笔数
1
出口笔数
$61.5K
进口金额
$14.2K
出口金额
2023-11-24
最近进口
2023-05-11
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316689643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNYHY3U |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | 1175A đường 3/2, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ABC BAKERY |
| 企业英文名称 | ABC BAKERY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1175A đường 3/2, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842837520857 |
| 邮箱 | contact@abcbakery.co |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.9K |
| 意大利 | 2 | $23.3K |
| 奥地利 | 1 | $2.7K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $14.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANKO MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $33.9K | 工业电炉、非电烤炉 |
| ROYALE F & B HOLDINGS | 新加坡 | 2 | $23.3K | 谷物加工机械、家用咖啡茶壶 |
| AUSTAN SYSTEMS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $2.7K | 纺织传送带、贱金属配件 |
| EAST RICH FOODS CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $1.6K | 硫化橡胶垫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Montreux Patissiere Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.2K | 面包面食机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 工业电炉 | SANKO MACHINERY CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2023-04-26 | 非电烤炉 | SANKO MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-03-30 | 谷物加工机械 | ROYALE F & B HOLDINGS | 意大利 | $1.3K |
| 2023-03-30 | 家用咖啡茶壶 | ROYALE F & B HOLDINGS | 意大利 | $14.0K |
| 2023-02-24 | 家用咖啡茶壶 | ROYALE F & B HOLDINGS | 意大利 | $6.7K |
| 2023-02-24 | 谷物加工机械 | ROYALE F & B HOLDINGS | 意大利 | $1.3K |
| 2023-02-20 | 机器刷子部件 | AUSTAN SYSTEMS SDN. BHD. | 奥地利 | $69 |
| 2023-02-20 | 贱金属配件 | AUSTAN SYSTEMS SDN. BHD. | 奥地利 | $221 |
| 2023-02-20 | 机器刷子部件 | AUSTAN SYSTEMS SDN. BHD. | 奥地利 | $132 |
| 2023-02-20 | 食品机械零件 | AUSTAN SYSTEMS SDN. BHD. | 奥地利 | $108 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-11 | 面包面食机械 | MONTREUX PATIASERIE PTE LTD | 新加坡 | $14.2K |