Svietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 饲料制备机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Svietnam
5
进口笔数
0
出口笔数
$950.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900642218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWG5JUQ |
| 成立日期 | 2011-01-18 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vân Du - Quang Vinh, Xã Quang Vinh, Huyện Ân Thi, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SVIETNAM |
| 企业英文名称 | SVIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vân Du - Quang Vinh, Xã Ân Thi, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84983221672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 2 | $781.6K |
| 中国 | 3 | $168.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $781.6K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Jiangsu Zhengchang Cereal & Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Famsun Global Ltd. | 中国 | 1 | $77.0K | 农用机械零件、其他钢铁制品 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 农用机械零件、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | 食品加工机械 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-07-10 | 温控处理设备 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-07-10 | 其他离心机 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $605 |
| 2025-07-10 | 其他功能机器 | Famsun Global Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2025-07-10 | 电力控制板 | Famsun Global Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-10 | 食品加工机械 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-07-10 | 其他风扇 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-10 | 其他连续输送机 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-10 | 阀门龙头 | FAMSUN GLOBAL LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-03 | 其他玉米 | Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 阿根廷 | $336.1K |