Alpha Ha Noi Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Alpha Hà Nội

64
进口笔数
1
出口笔数
$894.4K
进口金额
$615
出口金额
2025-07-05
最近进口
2023-03-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.1K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106637487
企查查编码QVNKGAXRM9
成立日期2014-09-15
联系地址Số 5, ngõ 21 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ALPHA HÀ NỘI
企业英文名称ALPHA HA NOI SERVICES AND TRADING COMPANY LIMTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngõ 21 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84903237894
邮箱yenhoang.alpha@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
871680其他车辆
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
831000金属标牌
560750合成纤维绳
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
401290其他橡胶轮胎

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$894.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$615

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国26$310.7K塑料家用制品、其他塑料制品
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国12$217.2K瓷制卫生洁具、塑料家具
Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd.中国12$147.3K合成假发制品、其他塑料制品
Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd.中国6$109.7K其他鞋靴、瓷制卫生洁具
Hangzhou Jianjiang Trading Co., Ltd.中国3$58.4K钢铁卫浴器具、其他陶瓷洁具
Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd.中国5$51.2K其他车辆、塑料家用制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南1$615染色合成针织布、针织服装零件

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-05不锈钢家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$528
2025-07-05其他车辆DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$272
2025-07-05不锈钢家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$449
2025-07-05不锈钢家用制品Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国$345
2025-07-05金属标牌Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国$131
2025-07-05不锈钢家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$270
2025-07-05不锈钢家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$227
2025-07-05不锈钢家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$492
2025-07-05不锈钢家用制品DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$612
2025-07-05金属标牌DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD中国$121

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-20塑料包装箱CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$615

相关企业 · 同类产品

Alpha Ha Noi Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →