Alpha Ha Noi Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Alpha Hà Nội
64
进口笔数
1
出口笔数
$894.4K
进口金额
$615
出口金额
2025-07-05
最近进口
2023-03-20
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106637487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGAXRM9 |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 21 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ALPHA HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | ALPHA HA NOI SERVICES AND TRADING COMPANY LIMTED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 21 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84903237894 |
| 邮箱 | yenhoang.alpha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $894.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $615 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 26 | $310.7K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $217.2K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $147.3K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.7K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Hangzhou Jianjiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.4K | 钢铁卫浴器具、其他陶瓷洁具 |
| Guangdong Baiyun Cleaning Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.2K | 其他车辆、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $615 | 染色合成针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $528 |
| 2025-07-05 | 其他车辆 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $272 |
| 2025-07-05 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $449 |
| 2025-07-05 | 不锈钢家用制品 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $345 |
| 2025-07-05 | 金属标牌 | Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | $131 |
| 2025-07-05 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-07-05 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2025-07-05 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $492 |
| 2025-07-05 | 不锈钢家用制品 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $612 |
| 2025-07-05 | 金属标牌 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $121 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 塑料包装箱 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $615 |