Long Thanh Phat Wooden Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ LONG THàNH PHáT
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703006498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5VPA74 |
| 成立日期 | 2021-10-29 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 480, Tờ Bản Đồ 08, Đường Bình Chuẩn 17, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ LONG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG THANH PHAT WOODEN IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 480, Tờ Bản Đồ 08, Đường Bình Chuẩn 17, Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84909377377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 630720 | 救生衣 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 33 | $998.7K |
| 美国 | 10 | $212.9K |
| 韩国 | 2 | $33.9K |
| 希腊 | 1 | $20.7K |
| 新加坡 | 2 | $14.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triwin Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $1.25M | 木制座椅、其他木家具 |
| Oliving Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.9K | 其他木家具、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $17 |
| 2026-02-03 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $8.5K |
| 2026-01-15 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-01-15 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | $3.4K |
| 2025-11-10 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 英国 | $6.8K |
| 2025-10-28 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 英国 | $1.8K |
| 2025-10-28 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-10-28 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 英国 | $6.8K |
| 2025-10-28 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 英国 | $9.4K |
| 2025-10-15 | 木制座椅 | TRIWIN RESOURCES PTE LTD | 美国 | $7.6K |