Kingston Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,051 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ KINGSTON VIệT NAM
- 邮箱2
111
进口笔数
2,051
出口笔数
$2.65M
进口金额
$51.22M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
23
供应商数
70
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101155695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHHNJ4D |
| 成立日期 | 2010-12-03 |
| 联系地址 | Lô B8 Đường Trung Tâm - KCN Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ KINGSTON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KINGSTON INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B8 Đường Trung Tâm - KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842563641666 |
| 邮箱 | info@kingstonvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 440342 | 柚木原木 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 54 | $1.59M |
| 中国 | 49 | $854.2K |
| 巴西 | 1 | $72.0K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $64.0K |
| 德国 | 1 | $45.7K |
| 中国台湾 | 2 | $24.0K |
| 美国 | 3 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,742 | $44.10M |
| 英国 | 50 | $1.21M |
| 波兰 | 40 | $1.09M |
| 越南 | 42 | $965.4K |
| 加拿大 | 46 | $868.0K |
| 法国 | 25 | $694.6K |
| 德国 | 22 | $664.1K |
| 荷兰 | 16 | $408.5K |
| 比利时 | 13 | $325.4K |
| 意大利 | 8 | $204.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compañía Forestal Uruguaya S.R.L. | 乌拉圭 | 41 | $1.17M | 桉木原木 |
| MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | 9 | $311.1K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A. | 乌拉圭 | 8 | $297.6K | 桉木原木 |
| Boluo County Changfeng Precision Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $241.9K | 硬质材料加工中心、木材钻孔机 |
| Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $150.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 中国香港 | 2 | $109.7K | 未涂布卷纸、其他粗加工木材 |
| PFU S.A. | 乌拉圭 | 3 | $76.9K | 桉木原木、15厘米以下松木 |
| Design World Inc. | 中国 | 8 | $57.6K | 丙烯酸机织物、聚酯长丝织物 |
| Design World Inc. | 美国 | 6 | $56.3K | 聚酯长丝织物、丙烯酸机织物 |
| Haining Chengxie Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $904 | 其他铝制品、其他印刷品 |
下游采购商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 842 | $21.55M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| ORANGE CASUAL INC. | 美国 | 382 | $10.30M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Noble House Home Furnishings, LLC | 美国 | 44 | $2.56M | 木制座椅、其他木家具 |
| Trademango Solutions Inc. | 美国 | 84 | $2.17M | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Design World Inc. | 美国 | 81 | $1.93M | 非办公金属家具、金属框架座椅 |
| Gigacloud Technology (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 68 | $1.75M | 木制座椅、其他木家具 |
| Gigacloud Trading Inc. | 美国 | 101 | $1.54M | 木制座椅、其他木家具 |
| Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | 62 | $1.46M | 其他木家具、卧室木家具 |
| YES4ALL, LLC | 美国 | 66 | $1.41M | 卧室木家具、其他木家具 |
| HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD | 中国香港 | 43 | $1.18M | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 桉木原木 | EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A. | 乌拉圭 | $24.7K |
| 2026-07-20 | 柚木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 哥斯达黎加 | $9.9K |
| 2026-07-20 | 柚木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 哥斯达黎加 | $21.2K |
| 2026-07-20 | 柚木原木 | CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED | 哥斯达黎加 | $32.8K |
| 2026-07-13 | 桉木原木 | EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A. | 乌拉圭 | $49.4K |
| 2026-07-08 | 桉木原木 | Compañía Forestal Uruguaya S.R.L. | 乌拉圭 | $28.6K |
| 2026-07-06 | 桉木原木 | EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A. | 乌拉圭 | $23.8K |
| 2026-07-06 | 桉木原木 | EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A. | 乌拉圭 | $50.0K |
| 2026-07-02 | 彩色化纤织物 | MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | $20.3K |
| 2026-07-02 | 彩色化纤织物 | MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
出口(共 2,051)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 木制座椅 | Trademango Solutions Inc. | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 木制座椅 | Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | $781 |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Trademango Solutions Inc. | 加拿大 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 木制座椅 | Trademango Solutions Inc. | 美国 | $571 |
| 2026-07-30 | 木制座椅 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $3.8K |
| 2026-07-30 | 木制座椅 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | Longtech International Pte. Ltd. | 美国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 木制座椅 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $22.7K |
| 2026-07-30 | 其他木家具 | ORANGE CASUAL INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-07-30 | 非办公金属家具 | Longtech International Pte. Ltd. | 美国 | $13.5K |