Kingston Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,051 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ KINGSTON VIệT NAM

111
进口笔数
2,051
出口笔数
$2.65M
进口金额
$51.22M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
23
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.7K · 6 笔出口 $1.13M · 46 笔2023-12进口 $159.8K · 5 笔出口 $1.92M · 72 笔2024-01进口 $125.7K · 5 笔出口 $1.51M · 63 笔2024-02进口 $157.3K · 3 笔出口 $1.14M · 47 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $2.05M · 109 笔2024-04进口 $36.9K · 2 笔出口 $2.48M · 113 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 58 笔2024-06进口 $89.1K · 3 笔出口 $874.0K · 36 笔2024-07进口 $126.4K · 4 笔出口 $675.2K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 6 笔2024-10进口 $78.7K · 3 笔出口 $787.2K · 31 笔2024-11进口 $67.5K · 2 笔出口 $2.04M · 74 笔2024-12进口 $85.9K · 4 笔出口 $1.40M · 63 笔2025-01进口 $35.9K · 3 笔出口 $1.63M · 56 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 50 笔2025-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $1.84M · 74 笔2025-04进口 $74.4K · 2 笔出口 $1.59M · 65 笔2025-05进口 $28.9K · 3 笔出口 $1.42M · 57 笔2025-06进口 $8.4K · 3 笔出口 $702.3K · 35 笔2025-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $285.9K · 15 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $126.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 16 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $1.19M · 46 笔2025-11进口 $77.4K · 8 笔出口 $980.9K · 40 笔2025-12进口 $72.6K · 3 笔出口 $2.24M · 92 笔2026-01进口 $109.7K · 4 笔出口 $1.34M · 58 笔2026-02进口 $60.5K · 4 笔出口 $1.64M · 68 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 75 笔2026-04进口 $266.0K · 5 笔出口 $1.68M · 71 笔2026-05进口 $74.2K · 4 笔出口 $1.58M · 61 笔2026-06进口 $113.5K · 4 笔出口 $895.1K · 34 笔2026-07进口 $294.3K · 7 笔出口 $922.8K · 39 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.7K · 6 笔出口 $1.13M · 46 笔2023-12进口 $159.8K · 5 笔出口 $1.92M · 72 笔2024-01进口 $125.7K · 5 笔出口 $1.51M · 63 笔2024-02进口 $157.3K · 3 笔出口 $1.14M · 47 笔2024-03进口 $8.1K · 2 笔出口 $2.05M · 109 笔2024-04进口 $36.9K · 2 笔出口 $2.48M · 113 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 58 笔2024-06进口 $89.1K · 3 笔出口 $874.0K · 36 笔2024-07进口 $126.4K · 4 笔出口 $675.2K · 30 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.1K · 6 笔2024-10进口 $78.7K · 3 笔出口 $787.2K · 31 笔2024-11进口 $67.5K · 2 笔出口 $2.04M · 74 笔2024-12进口 $85.9K · 4 笔出口 $1.40M · 63 笔2025-01进口 $35.9K · 3 笔出口 $1.63M · 56 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 50 笔2025-03进口 $10.4K · 3 笔出口 $1.84M · 74 笔2025-04进口 $74.4K · 2 笔出口 $1.59M · 65 笔2025-05进口 $28.9K · 3 笔出口 $1.42M · 57 笔2025-06进口 $8.4K · 3 笔出口 $702.3K · 35 笔2025-07进口 $11.4K · 1 笔出口 $285.9K · 15 笔2025-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $126.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $411.6K · 16 笔2025-10进口 $63.6K · 3 笔出口 $1.19M · 46 笔2025-11进口 $77.4K · 8 笔出口 $980.9K · 40 笔2025-12进口 $72.6K · 3 笔出口 $2.24M · 92 笔2026-01进口 $109.7K · 4 笔出口 $1.34M · 58 笔2026-02进口 $60.5K · 4 笔出口 $1.64M · 68 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 75 笔2026-04进口 $266.0K · 5 笔出口 $1.68M · 71 笔2026-05进口 $74.2K · 4 笔出口 $1.58M · 61 笔2026-06进口 $113.5K · 4 笔出口 $895.1K · 34 笔2026-07进口 $294.3K · 7 笔出口 $922.8K · 39 笔

工商档案

企业注册号4101155695
企查查编码QVNGHHNJ4D
成立日期2010-12-03
联系地址Lô B8 Đường Trung Tâm - KCN Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ KINGSTON VIỆT NAM
企业英文名称KINGSTON INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B8 Đường Trung Tâm - KCN Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp
电话+842563641666
邮箱info@kingstonvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440398桉木原木
940199汽车座椅零件
540753聚酯长丝织物
540773彩色化纤织物
580710机织标签
482110印刷标签
440342柚木原木
540772染色化纤长丝布
551229丙烯酸机织物
392010乙烯聚合物塑料

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940179金属框架座椅
442199其他木制品
940161软垫木座椅
940191木制座椅零件
940391木制家具零件
630493合成纤维装饰品
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭54$1.59M
中国49$854.2K
巴西1$72.0K
哥斯达黎加1$64.0K
德国1$45.7K
中国台湾2$24.0K
美国3$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,742$44.10M
英国50$1.21M
波兰40$1.09M
越南42$965.4K
加拿大46$868.0K
法国25$694.6K
德国22$664.1K
荷兰16$408.5K
比利时13$325.4K
意大利8$204.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compañía Forestal Uruguaya S.R.L.乌拉圭41$1.17M桉木原木
MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国9$311.1K彩色化纤织物、聚酯长丝织物
EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A.乌拉圭8$297.6K桉木原木
Boluo County Changfeng Precision Machinery & Equipment Co., Ltd.中国2$241.9K硬质材料加工中心、木材钻孔机
Leggett & Platt (Jiaxing) Co., Ltd.中国13$150.8K汽车座椅零件、家具配件
CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED中国香港2$109.7K未涂布卷纸、其他粗加工木材
PFU S.A.乌拉圭3$76.9K桉木原木、15厘米以下松木
Design World Inc.中国8$57.6K丙烯酸机织物、聚酯长丝织物
Design World Inc.美国6$56.3K聚酯长丝织物、丙烯酸机织物
Haining Chengxie Trade Co., Ltd.中国5$904其他铝制品、其他印刷品

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech International Pte. Ltd.新加坡842$21.55M非办公金属家具、其他木家具
ORANGE CASUAL INC.美国382$10.30M非办公金属家具、其他木家具
Noble House Home Furnishings, LLC美国44$2.56M木制座椅、其他木家具
Trademango Solutions Inc.美国84$2.17M卧室木家具、软垫木座椅
Design World Inc.美国81$1.93M非办公金属家具、金属框架座椅
Gigacloud Technology (Hong Kong) Ltd中国香港68$1.75M木制座椅、其他木家具
Gigacloud Trading Inc.美国101$1.54M木制座椅、其他木家具
Trademango Solutions Inc.加拿大62$1.46M其他木家具、卧室木家具
YES4ALL, LLC美国66$1.41M卧室木家具、其他木家具
HONGKONG BELLAWIN TRADING LTD中国香港43$1.18M木制座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22桉木原木EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A.乌拉圭$24.7K
2026-07-20柚木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED哥斯达黎加$9.9K
2026-07-20柚木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED哥斯达黎加$21.2K
2026-07-20柚木原木CENTRAL NATIONAL ASIA LIMITED哥斯达黎加$32.8K
2026-07-13桉木原木EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A.乌拉圭$49.4K
2026-07-08桉木原木Compañía Forestal Uruguaya S.R.L.乌拉圭$28.6K
2026-07-06桉木原木EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A.乌拉圭$23.8K
2026-07-06桉木原木EF Asset Management Administradora de Fondos de Inversión S.A.乌拉圭$50.0K
2026-07-02彩色化纤织物MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国$20.3K
2026-07-02彩色化纤织物MOSAROMA INTERNATIONAL Co., Ltd.中国$13.6K

出口(共 2,051)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30木制座椅Trademango Solutions Inc.美国$3.8K
2026-07-30木制座椅Trademango Solutions Inc.加拿大$781
2026-07-30其他木家具Trademango Solutions Inc.加拿大$1.4K
2026-07-30木制座椅Trademango Solutions Inc.美国$571
2026-07-30木制座椅ORANGE CASUAL INC.美国$3.8K
2026-07-30木制座椅ORANGE CASUAL INC.美国$3.1K
2026-07-30其他木家具Longtech International Pte. Ltd.美国$1.2K
2026-07-30木制座椅ORANGE CASUAL INC.美国$22.7K
2026-07-30其他木家具ORANGE CASUAL INC.美国$1.6K
2026-07-30非办公金属家具Longtech International Pte. Ltd.美国$13.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kingston Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →