Noli Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NOLI VINA
2
进口笔数
57
出口笔数
$2.1K
进口金额
$352.1K
出口金额
2025-11-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301121851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YXCER7 |
| 成立日期 | 2019-12-27 |
| 联系地址 | Khu Cầu Ngà, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOLI VINA |
| 企业英文名称 | NOLI VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Chu Mẫu, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84989865102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $352.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 其他电路开关装置、其他测量仪器 |
| Shenzhen JKR Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $269 | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 35 | $326.7K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.8K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.2K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Huayan Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 印刷电路、同轴电缆 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $690 | 自粘纸板、瓦楞纸箱 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $558 | 光伏组件、其他塑料制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $558 | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 气动直线发动机 | SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $80 |
| 2025-11-27 | 机床零件 | SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $189 |
| 2025-11-11 | 紫外线红外线灯 | SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-11 | 气体过滤机械 | SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $266 |
| 2025-11-11 | 气体过滤机械 | SHENZHEN JKR TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $266 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-27 | 气动直线发动机 | KOKUYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $412 |
| 2025-12-09 | 压力测量仪 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-12-04 | 压力测量仪 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $948 |
| 2025-12-04 | 不锈钢管件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-05-28 | 滚珠轴承 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-05-28 | 滚珠轴承 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-05-23 | 滚珠轴承 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-05-23 | 滚珠轴承 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $139 |
| 2025-01-08 | 非轻质石油 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $226 |