Nguyen Hong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 肉制品及香肠

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Hồng

365
进口笔数
0
出口笔数
$6.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
125
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.50M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $337.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $280.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $233.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $107.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $118.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $161.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $86.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $84.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.50M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $337.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $120.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $146.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $83.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $146.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $280.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101262202
企查查编码QVNME19V67
成立日期2002-06-17
联系地址Số 35 ngõ 158 Nguyễn Văn Cừ , Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话02438727183
邮箱vanphong@nguyenhong.com.vn
传真02438736661
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本234亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160100肉制品及香肠
160249其他猪肉制品
151219葵花/红花油
210690其他食品制剂
190590其他食品制剂
160231火鸡肉制品
180690其他含可可食品
160232鸡肉制品
040630加工奶酪
160250牛肉制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯358$6.28M
中国1$5.9K
印度2$1.3K
马来西亚2$59
西班牙1$11
新加坡1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cherkizovo Trade House, Ltd.俄罗斯35$866.6K冷冻鸡肉块、肉制品及香肠
Mamruko LLC俄罗斯21$689.1K葵花/红花油
TD CHERKIZOVO俄罗斯25$542.7K冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块
LLC Mamruro俄罗斯9$328.4K葵花/红花油、精制玉米油
Remit Meat Processing Factory LLC俄罗斯13$289.3K肉制品及香肠、其他猪肉制品
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯21$267.7K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
TC Miratorg俄罗斯18$165.7K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Europromexport Co., Ltd.俄罗斯13$90.3K鱼子酱代用品、其他食品制剂
Evropromeksport俄罗斯9$57.1K其他食品制剂
Viola LLC俄罗斯11$49.7K加工奶酪、鲜奶酪及凝乳

近期贸易明细

进口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$9.0K
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$9.0K
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$2.4K
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$28.8K
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$2.9K
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$2.9K
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$28.8K
2026-04-21葵花/红花油LLC "MAMRUKO"俄罗斯$2.4K
2026-04-13动物肝脏制品LLC REAL俄罗斯$6.9K
2026-04-13沙丁鱼制品LLC REAL俄罗斯$12.9K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Hong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →