Nguyen Hong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 365 笔 · 主营 肉制品及香肠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nguyễn Hồng
365
进口笔数
0
出口笔数
$6.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
125
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101262202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME19V67 |
| 成立日期 | 2002-06-17 |
| 联系地址 | Số 35 ngõ 158 Nguyễn Văn Cừ , Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYỄN HỒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02438727183 |
| 邮箱 | vanphong@nguyenhong.com.vn |
| 传真 | 02438736661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 234亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 160231 | 火鸡肉制品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 160250 | 牛肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 358 | $6.28M |
| 中国 | 1 | $5.9K |
| 印度 | 2 | $1.3K |
| 马来西亚 | 2 | $59 |
| 西班牙 | 1 | $11 |
| 新加坡 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cherkizovo Trade House, Ltd. | 俄罗斯 | 35 | $866.6K | 冷冻鸡肉块、肉制品及香肠 |
| Mamruko LLC | 俄罗斯 | 21 | $689.1K | 葵花/红花油 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 25 | $542.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| LLC Mamruro | 俄罗斯 | 9 | $328.4K | 葵花/红花油、精制玉米油 |
| Remit Meat Processing Factory LLC | 俄罗斯 | 13 | $289.3K | 肉制品及香肠、其他猪肉制品 |
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 21 | $267.7K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 18 | $165.7K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Europromexport Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $90.3K | 鱼子酱代用品、其他食品制剂 |
| Evropromeksport | 俄罗斯 | 9 | $57.1K | 其他食品制剂 |
| Viola LLC | 俄罗斯 | 11 | $49.7K | 加工奶酪、鲜奶酪及凝乳 |
近期贸易明细
进口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $28.8K |
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $28.8K |
| 2026-04-21 | 葵花/红花油 | LLC "MAMRUKO" | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 动物肝脏制品 | LLC REAL | 俄罗斯 | $6.9K |
| 2026-04-13 | 沙丁鱼制品 | LLC REAL | 俄罗斯 | $12.9K |