VTB HA TINH CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VTB Hà TĩNH
2
进口笔数
0
出口笔数
$42.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002257969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCNNX3S |
| 成立日期 | 2022-09-06 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Long, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VTB HÀ TĨNH |
| 企业英文名称 | VTB HA TINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Phúc Thành 1, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84379403018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $23.5K |
| 中国 | 1 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Dung Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $23.5K | 非轻质石油 |
| GH Mechanical (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $501 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $918 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $295 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $257 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $409 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GH MECHANICAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $501 |