Minh Long TM DV Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 薄硬木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM DV MINH LONG

43
进口笔数
168
出口笔数
$2.24M
进口金额
$7.25M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-01-28
最近出口
8
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $439.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 6 笔2023-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $389.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.3K · 7 笔2024-03进口 $37.3K · 1 笔出口 $439.9K · 17 笔2024-04进口 $75.8K · 1 笔出口 $195.0K · 6 笔2024-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $281.5K · 4 笔2024-06进口 $270.4K · 4 笔出口 $207.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $362.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 5 笔2024-09进口 $102.7K · 2 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $73.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-12进口 $156.7K · 4 笔出口 $374.0K · 5 笔2025-01进口 $117.0K · 2 笔出口 $297.0K · 5 笔2025-02进口 $87.1K · 1 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-04进口 $50.6K · 1 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $181.4K · 3 笔2025-06进口 $131.7K · 2 笔出口 $354.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 4 笔2025-08进口 $136.9K · 2 笔出口 $54.0K · 1 笔2025-09进口 $148.1K · 2 笔出口 $160.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 3 笔2025-12进口 $92.4K · 1 笔出口 $223.6K · 3 笔2026-01进口 $69.1K · 1 笔出口 $67.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $253.1K · 6 笔2023-11进口 $29.0K · 1 笔出口 $389.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.1K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.3K · 7 笔2024-03进口 $37.3K · 1 笔出口 $439.9K · 17 笔2024-04进口 $75.8K · 1 笔出口 $195.0K · 6 笔2024-05进口 $75.9K · 2 笔出口 $281.5K · 4 笔2024-06进口 $270.4K · 4 笔出口 $207.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $362.2K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $216.5K · 5 笔2024-09进口 $102.7K · 2 笔出口 $130.5K · 4 笔2024-10进口 $42.9K · 2 笔出口 $73.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.2K · 3 笔2024-12进口 $156.7K · 4 笔出口 $374.0K · 5 笔2025-01进口 $117.0K · 2 笔出口 $297.0K · 5 笔2025-02进口 $87.1K · 1 笔出口 $39.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2025-04进口 $50.6K · 1 笔出口 $79.9K · 2 笔2025-05进口 $25.3K · 1 笔出口 $181.4K · 3 笔2025-06进口 $131.7K · 2 笔出口 $354.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 4 笔2025-08进口 $136.9K · 2 笔出口 $54.0K · 1 笔2025-09进口 $148.1K · 2 笔出口 $160.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $220.1K · 3 笔2025-12进口 $92.4K · 1 笔出口 $223.6K · 3 笔2026-01进口 $69.1K · 1 笔出口 $67.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313914354
企查查编码QVNQ99037E
成立日期2016-07-14
联系地址26 Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV MINH LONG
企业英文名称MINH LONG DV TM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址26 Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ
电话+84979788699
邮箱minhlong.company.xnk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440890其他薄木板
441233薄硬木胶合板
846593木材研磨机
4411125mm以下MDF板
846599其他木工机床
730890其他钢铁结构体
841221液压直线马达
846591木材锯床
846596木工机床
8466928465机器零件

出口

HS 编码产品
441233薄硬木胶合板
441291其他热带胶合板
441292非针叶木胶合板
391620PVC单丝棒材
441239针叶木胶合板
441231热带木胶合板
441299其他针叶木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$2.24M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国69$4.68M
越南39$1.38M
美国54$1.05M
马来西亚3$90.4K
意大利1$17.6K
智利1$16.9K
印度1$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国11$814.0K其他薄木板、未涂布卷纸
Linyi Highwise International Trade Co., Ltd.中国15$641.0K薄硬木胶合板、5mm以下MDF板
Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd.中国8$384.8K其他薄木板、未涂布卷纸
Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd.中国4$219.5K其他木工机床、木工机床
Linyi Wanli International Trade Co., Ltd.中国2$143.9K其他薄木板、热带木薄板
Linyi Jinchengyang International Trade Co., Ltd.中国1$17.6K其他木工机床、木材加工压机
Xuzhou Eastern International Trade Co., Ltd.中国1$13.5K薄硬木胶合板、针叶木胶合板
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$10.2K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panda USA Co., Ltd.泰国60$4.23M薄硬木胶合板、其他热带胶合板
JCO Woodenware Co., Ltd.越南39$1.38M薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆
World Wide Wood LLC美国20$373.8K薄硬木胶合板、木制家具零件
NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC美国11$192.1K薄硬木胶合板、非针叶木胶合板
NTL Global Development Inc.泰国3$131.2K薄硬木胶合板
Meridian Global Sales美国6$127.5K薄硬木胶合板
World Wide Wood美国3$108.9K薄硬木胶合板、其他塑料建材
MAXSTAR INTERNATIONAL SDN BHD马来西亚3$90.4K薄硬木胶合板、家具配件
Priority Trading LLC美国6$74.9K木制厨房家具、木制家具零件
365 DS INC美国4$16.6K木制厨房家具、薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$52.9K
2026-01-28其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$16.2K
2025-12-01其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$92.4K
2025-09-20其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$90.7K
2025-09-10其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$41.0K
2025-09-10其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$16.4K
2025-08-04其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$60.5K
2025-08-04其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$7.7K
2025-08-04其他薄木板LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD中国$6.4K
2025-08-01其他薄木板Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd.中国$11.4K

出口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28薄硬木胶合板PANDA USA CO.,LTD.泰国$27.0K
2026-01-28薄硬木胶合板PANDA USA CO.,LTD.泰国$19.6K
2026-01-28薄硬木胶合板PANDA USA CO.,LTD.泰国$21.0K
2025-12-18薄硬木胶合板Panda USA Co., Ltd.泰国$21.9K
2025-12-18薄硬木胶合板PANDA USA CO LTD泰国$71.2K
2025-12-17薄硬木胶合板PANDA USA CO LTD泰国$27.9K
2025-12-17薄硬木胶合板Panda USA Co., Ltd.泰国$21.9K
2025-12-17薄硬木胶合板PANDA USA CO LTD泰国$48.0K
2025-12-17薄硬木胶合板Panda USA Co., Ltd.泰国$20.3K
2025-12-15薄硬木胶合板JCO WOODENWARE CO LTD越南$9.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Long TM DV Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →