Minh Long TM DV Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM DV MINH LONG
- 邮箱81
43
进口笔数
168
出口笔数
$2.24M
进口金额
$7.25M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-01-28
最近出口
8
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313914354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ99037E |
| 成立日期 | 2016-07-14 |
| 联系地址 | 26 Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG DV TM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26 Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84979788699 |
| 邮箱 | minhlong.company.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $2.24M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 69 | $4.68M |
| 越南 | 39 | $1.38M |
| 美国 | 54 | $1.05M |
| 马来西亚 | 3 | $90.4K |
| 意大利 | 1 | $17.6K |
| 智利 | 1 | $16.9K |
| 印度 | 1 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $814.0K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Linyi Highwise International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $641.0K | 薄硬木胶合板、5mm以下MDF板 |
| Linyi Wanwusheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $384.8K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Shandong Hummingbird International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $219.5K | 其他木工机床、木工机床 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Jinchengyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 其他木工机床、木材加工压机 |
| Xuzhou Eastern International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panda USA Co., Ltd. | 泰国 | 60 | $4.23M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 39 | $1.38M | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
| World Wide Wood LLC | 美国 | 20 | $373.8K | 薄硬木胶合板、木制家具零件 |
| NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | 11 | $192.1K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| NTL Global Development Inc. | 泰国 | 3 | $131.2K | 薄硬木胶合板 |
| Meridian Global Sales | 美国 | 6 | $127.5K | 薄硬木胶合板 |
| World Wide Wood | 美国 | 3 | $108.9K | 薄硬木胶合板、其他塑料建材 |
| MAXSTAR INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $90.4K | 薄硬木胶合板、家具配件 |
| Priority Trading LLC | 美国 | 6 | $74.9K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| 365 DS INC | 美国 | 4 | $16.6K | 木制厨房家具、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $52.9K |
| 2026-01-28 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2025-12-01 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $92.4K |
| 2025-09-20 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $90.7K |
| 2025-09-10 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $41.0K |
| 2025-09-10 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.4K |
| 2025-08-04 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $60.5K |
| 2025-08-04 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2025-08-04 | 其他薄木板 | LINYI OUKE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-08-01 | 其他薄木板 | Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 薄硬木胶合板 | PANDA USA CO.,LTD. | 泰国 | $27.0K |
| 2026-01-28 | 薄硬木胶合板 | PANDA USA CO.,LTD. | 泰国 | $19.6K |
| 2026-01-28 | 薄硬木胶合板 | PANDA USA CO.,LTD. | 泰国 | $21.0K |
| 2025-12-18 | 薄硬木胶合板 | Panda USA Co., Ltd. | 泰国 | $21.9K |
| 2025-12-18 | 薄硬木胶合板 | PANDA USA CO LTD | 泰国 | $71.2K |
| 2025-12-17 | 薄硬木胶合板 | PANDA USA CO LTD | 泰国 | $27.9K |
| 2025-12-17 | 薄硬木胶合板 | Panda USA Co., Ltd. | 泰国 | $21.9K |
| 2025-12-17 | 薄硬木胶合板 | PANDA USA CO LTD | 泰国 | $48.0K |
| 2025-12-17 | 薄硬木胶合板 | Panda USA Co., Ltd. | 泰国 | $20.3K |
| 2025-12-15 | 薄硬木胶合板 | JCO WOODENWARE CO LTD | 越南 | $9.7K |