Quang Nam Garment Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 装饰流苏
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU QUANG NAM
135
进口笔数
113
出口笔数
$1.43M
进口金额
$1.60M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400937295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPDY9V4J |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Thôn Yên Sơn, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU QUANG NAM |
| 企业英文名称 | QUANG NAM GARMENT IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Yên Sơn, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84912547986 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $604.8K |
| 韩国 | 45 | $518.6K |
| 越南 | 13 | $147.9K |
| 日本 | 21 | $118.6K |
| 中国台湾 | 1 | $28.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $1.32M |
| 日本 | 18 | $168.4K |
| 越南 | 5 | $115.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Insan LFL Co., Ltd. | 中国 | 51 | $549.4K | 尼龙聚酰胺织物、毛皮服装 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $452.0K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 越南 | 15 | $159.0K | 填充用羽毛羽绒、70-150克非织造布 |
| Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | 18 | $117.6K | 装饰流苏、PVC涂层织物 |
| Yushan Yongma Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75.8K | 染色化纤长丝布、塑料衣着附件 |
| PSINC CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $28.5K | 其他塑料制品、染色尼龙织物 |
| ZIO Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 聚酯短纤织物、色织棉布 |
| ZIO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 25-70克非织造布、非织造标签 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 4 | $2.2K | 染色聚酯布、聚酯长丝织物 | |
| Yamami Hosei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $343 | 装饰流苏、PVC涂层织物 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GM International Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $492.1K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| Insan LFL Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $309.8K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
| Yu Hyun Ing | 韩国 | 14 | $185.4K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Jangeun Fnc Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $173.3K | 男式非针织服装、男式化纤大衣 |
| Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | 18 | $168.4K | 其他纺织制品、皮革箱包容器 |
| Sije International | 韩国 | 6 | $94.8K | 其他纺织大衣、化纤针织服装 |
| DS Inc. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.0K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| BY-CHAN NT Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.2K | 棉缝纫线(<85%)、填充用羽毛羽绒 |
| DYM Fashion & Design Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $22.1K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| Byeol By Lala & Jun Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.4K | 女式化纤服装、女式毛大衣 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $91 |
| 2026-04-23 | 金属钩环 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $198 |
| 2026-04-23 | 金属钩环 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $198 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $585 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $585 |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-23 | 装饰流苏 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-23 | PVC涂层织物 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | DYM FASHION & DESIGN CO.,LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 男式化纤裤 | DYM FASHION & DESIGN CO.,LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-10 | 男式化纤裤 | DYM FASHION & DESIGN CO.,LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2026-03-30 | 其他纺织制品 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $9.6K |
| 2026-03-07 | 其他纺织制品 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-02-23 | 其他纺织制品 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |
| 2026-01-05 | 其他纺织制品 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2025-12-01 | 其他纺织制品 | YAMAMI HOUSEI CO LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-11-01 | 其他纺织制品 | YAMAMI HOUSEI CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2025-10-13 | 其他纺织制品 | Yamami Housei Co., Ltd. | 日本 | $10.4K |