Phu Linh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,321 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại Phú Linh
1,321
进口笔数
1,119
出口笔数
$56.82M
进口金额
$106.78M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
63
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900873360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN047T69C |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | xóm 1, Xã Diễn Lâm, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ LINH. |
| 企业英文名称 | PHU LINH TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | xóm Yên Lụng, Xã Hùng Châu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84968868896 |
| 邮箱 | phutang0812@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 226亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580810 | 编带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 824 | $51.41M |
| 越南 | 445 | $4.01M |
| 巴基斯坦 | 26 | $916.5K |
| 印度 | 15 | $151.8K |
| 中国台湾 | 21 | $126.2K |
| 土耳其 | 3 | $98.9K |
| 韩国 | 14 | $82.7K |
| 孟加拉国 | 1 | $28.1K |
| 中国香港 | 4 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 764 | $81.09M |
| 中国香港 | 141 | $9.18M |
| 美国 | 72 | $5.62M |
| 中国 | 83 | $5.30M |
| 韩国 | 28 | $1.93M |
| 越南 | 34 | $1.48M |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.13M |
| 中国台湾 | 3 | $1.03M |
| 澳大利亚 | 3 | $7.4K |
| 瑞典 | 3 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 中国 | 369 | $34.04M | 非织造标签、染色棉针织布 |
| Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | 51 | $3.37M | 染色合成针织布、其他拉链 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 中国 | 70 | $3.16M | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 59 | $1.79M | 机织标签、印刷标签 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 225 | $1.69M | 印刷标签、机织标签 |
| TPS Industry Co., Ltd. | 越南 | 60 | $1.46M | 染色合成针织布、包覆橡胶绳 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 89 | $1.38M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Taihan Textile Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.18M | 印花棉布、合成纤维缝纫线 |
| Grand Startex Co., Ltd. | 中国台湾 | 29 | $827.9K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 72 | $292.4K | 塑料纽扣、印刷标签 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fast East International Ltd. | 俄罗斯 | 522 | $52.77M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Gloria Jeans Corporation | 俄罗斯 | 222 | $26.61M | 棉针织T恤及背心、信号装置零件 |
| FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 76 | $7.26M | 塑料涂层织物、棉针织T恤及背心 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 26 | $2.79M | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
| Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.40M | 男式合成纤维裤、男式化纤大衣 |
| TPS Industry Co., Ltd. | 越南 | 29 | $2.16M | 其他人纤针织服装、女式合成纤维裤 |
| Fast East International Ltd. | 越南 | 20 | $1.23M | 机织标签、印刷标签 |
| HONG KONG CHOSEN INDUSTRIAL COMPANY LIMITED | 中国香港 | 33 | $876.6K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| S&W Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $637.8K | 女式化纤裤、棉针织T恤及背心 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LIMITED | 中国香港 | 28 | $488.3K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 1,321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 染色棉针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-29 | 染色合成针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $342 |
| 2026-07-28 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | 越南 | $209 |
| 2026-07-28 | 合成纤维缝纫线 | Yakjin Trading Corp. | 越南 | $316 |
| 2026-07-27 | 弹性针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $13.1K |
| 2026-07-25 | 机织标签 | Grand Startex Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-07-25 | 印花合成针织布 | FAST EAST INTERNATIONAL LIMITED | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-25 | 聚酯短纤织物 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-25 | 印刷标签 | Grand Startex Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-07-25 | 其他化学制剂 | Grand Startex Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 1,119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $19.5K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $49.6K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $46.4K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $52.5K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $35.1K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $31.8K |
| 2026-07-30 | 女式化纤夹克 | Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd. | 中国 | $22.9K |