Phu Linh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,081 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại Phú Linh

1,081
进口笔数
989
出口笔数
$51.96M
进口金额
$97.70M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
46
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $118.4K · 3 笔2023-09进口 $99.7K · 12 笔出口 $463.8K · 7 笔2023-10进口 $332.0K · 17 笔出口 $267.6K · 7 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $641.1K · 12 笔2023-12进口 $535.4K · 13 笔出口 $228.5K · 2 笔2024-01进口 $316.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.8K · 9 笔出口 $323.8K · 7 笔2024-03进口 $341.3K · 16 笔出口 $477.8K · 11 笔2024-04进口 $480.6K · 19 笔出口 $626.4K · 16 笔2024-05进口 $137.4K · 10 笔出口 $1.36M · 32 笔2024-06进口 $1.63M · 49 笔出口 $1.74M · 31 笔2024-07进口 $1.41M · 45 笔出口 $2.19M · 20 笔2024-08进口 $524.2K · 23 笔出口 $2.23M · 18 笔2024-09进口 $2.87M · 33 笔出口 $3.31M · 30 笔2024-10进口 $1.38M · 27 笔出口 $3.15M · 31 笔2024-11进口 $2.66M · 44 笔出口 $8.96M · 59 笔2024-12进口 $1.32M · 32 笔出口 $6.85M · 41 笔2025-01进口 $2.09M · 24 笔出口 $5.80M · 40 笔2025-02进口 $1.24M · 15 笔出口 $5.12M · 38 笔2025-03进口 $1.07M · 27 笔出口 $2.90M · 33 笔2025-04进口 $999.1K · 18 笔出口 $4.30M · 22 笔2025-05进口 $91.6K · 10 笔出口 $4.26M · 26 笔2025-06进口 $723.0K · 18 笔出口 $1.75M · 32 笔2025-07进口 $1.11M · 23 笔出口 $1.28M · 21 笔2025-08进口 $613.1K · 22 笔出口 $1.64M · 18 笔2025-09进口 $623.3K · 17 笔出口 $2.47M · 23 笔2025-10进口 $1.40M · 33 笔出口 $1.65M · 22 笔2025-11进口 $1.42M · 58 笔出口 $847.4K · 10 笔2025-12进口 $1.47M · 73 笔出口 $2.97M · 29 笔2026-01进口 $860.5K · 42 笔出口 $3.07M · 38 笔2026-02进口 $1.54M · 29 笔出口 $2.40M · 30 笔2026-03进口 $1.61M · 61 笔出口 $1.80M · 31 笔2026-04进口 $4.29M · 59 笔出口 $1.54M · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.9K · 1 笔出口 $118.4K · 3 笔2023-09进口 $99.7K · 12 笔出口 $463.8K · 7 笔2023-10进口 $332.0K · 17 笔出口 $267.6K · 7 笔2023-11进口 $25.1K · 1 笔出口 $641.1K · 12 笔2023-12进口 $535.4K · 13 笔出口 $228.5K · 2 笔2024-01进口 $316.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $251.8K · 9 笔出口 $323.8K · 7 笔2024-03进口 $341.3K · 16 笔出口 $477.8K · 11 笔2024-04进口 $480.6K · 19 笔出口 $626.4K · 16 笔2024-05进口 $137.4K · 10 笔出口 $1.36M · 32 笔2024-06进口 $1.63M · 49 笔出口 $1.74M · 31 笔2024-07进口 $1.41M · 45 笔出口 $2.19M · 20 笔2024-08进口 $524.2K · 23 笔出口 $2.23M · 18 笔2024-09进口 $2.87M · 33 笔出口 $3.31M · 30 笔2024-10进口 $1.38M · 27 笔出口 $3.15M · 31 笔2024-11进口 $2.66M · 44 笔出口 $8.96M · 59 笔2024-12进口 $1.32M · 32 笔出口 $6.85M · 41 笔2025-01进口 $2.09M · 24 笔出口 $5.80M · 40 笔2025-02进口 $1.24M · 15 笔出口 $5.12M · 38 笔2025-03进口 $1.07M · 27 笔出口 $2.90M · 33 笔2025-04进口 $999.1K · 18 笔出口 $4.30M · 22 笔2025-05进口 $91.6K · 10 笔出口 $4.26M · 26 笔2025-06进口 $723.0K · 18 笔出口 $1.75M · 32 笔2025-07进口 $1.11M · 23 笔出口 $1.28M · 21 笔2025-08进口 $613.1K · 22 笔出口 $1.64M · 18 笔2025-09进口 $623.3K · 17 笔出口 $2.47M · 23 笔2025-10进口 $1.40M · 33 笔出口 $1.65M · 22 笔2025-11进口 $1.42M · 58 笔出口 $847.4K · 10 笔2025-12进口 $1.47M · 73 笔出口 $2.97M · 29 笔2026-01进口 $860.5K · 42 笔出口 $3.07M · 38 笔2026-02进口 $1.54M · 29 笔出口 $2.40M · 30 笔2026-03进口 $1.61M · 61 笔出口 $1.80M · 31 笔2026-04进口 $4.29M · 59 笔出口 $1.54M · 22 笔

工商档案

企业注册号2900873360
企查查编码QVN047T69C
成立日期2008-02-29
联系地址xóm 1, Xã Diễn Lâm, Huyện Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚ LINH.
企业英文名称PHU LINH TRADING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址xóm Yên Lụng, Xã Hùng Châu, Nghệ An
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话+84968868896
邮箱phutang0812@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本226亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
600632染色合成针织布
560410包覆橡胶绳
600622染色棉针织布
482110印刷标签
580810编带
580890装饰流苏
392620塑料衣着附件
580710机织标签
590390塑料涂层织物

出口

HS 编码产品
611020棉针织服装
610910棉针织T恤及背心
620630女式棉衬衫
610462女棉裤
620640女式化纤衬衫
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
610342棉针织裤
620342男棉裤
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国711$47.32M
越南330$3.29M
巴基斯坦26$916.5K
印度10$147.1K
中国台湾20$120.8K
土耳其3$98.9K
韩国8$37.6K
孟加拉国1$28.1K
中国香港4$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯755$79.94M
中国香港90$6.64M
美国68$5.62M
中国29$2.09M
越南33$1.45M
印度尼西亚4$1.13M
韩国20$813.1K
澳大利亚3$7.4K
瑞典3$7.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.中国369$34.04M非织造标签、染色棉针织布
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.中国70$3.16M染色合成针织布、弹性针织布
Nanjing Yiheda Textile Co., Ltd.中国28$2.57M染色合成针织布、其他拉链
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港49$1.75M机织标签、染色棉针织布
Fast East International Ltd.越南228$1.70M印刷标签、机织标签
TPS Industry Co., Ltd.越南42$1.15M染色合成针织布、塑料衣着附件
Fast East International Ltd.巴基斯坦24$879.2K棉≥85%染色布(>200g/m2)、染色棉针织布
Grand Startex Co., Ltd.越南26$822.3K塑料衣着附件、印刷标签
HONG KONG CHOSEN INDUSTRIAL CO LTD中国香港23$439.0K机织标签、染色棉针织布
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国香港54$230.9K塑料纽扣、印刷标签

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fast East International Ltd.俄罗斯522$52.77M棉针织T恤及背心、棉针织服装
Gloria Jeans Corporation俄罗斯214$25.61M棉针织T恤及背心、信号装置零件
FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港45$5.39M塑料涂层织物、棉针织T恤及背心
Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd.美国24$2.50M女式合成纤维裤、女式化纤睡衣
TPS Industry Co., Ltd.越南25$1.85M其他人纤针织服装、女式合成纤维裤
Fast East International Ltd.越南20$1.23M机织标签、印刷标签
HONG KONG CHOSEN INDUSTRIAL CO LTD中国香港39$1.10M棉针织T恤及背心、机织标签
Line Apparel LLC美国12$693.6K化纤针织服装、女式针织衬衫
S&W Co., Ltd.韩国15$637.8K棉针织T恤及背心、女式化纤裤
MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国香港22$419.1K男式合成纤维夹克、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 1,081)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯短纤织物NANJING YIHEDA TEXTILE CO LTD中国$16.8K
2026-04-29机织标签MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD越南$337
2026-04-29机织标签MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD越南$134
2026-04-29机织标签MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD越南$134
2026-04-29机织标签MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD越南$337
2026-04-29包覆橡胶绳NANJING YIHEDA TEXTILE CO LTD中国$1.8K
2026-04-29聚酯短纤织物NANJING YIHEDA TEXTILE CO LTD中国$16.8K
2026-04-29机织标签MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD越南$271
2026-04-29包覆橡胶绳NANJING YIHEDA TEXTILE CO LTD中国$1.8K
2026-04-29装饰流苏NANJING YIHEDA TEXTILE CO LTD中国$3.8K

出口(共 989)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23棉质衬衫FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$12.6K
2026-04-23女式合成纤维裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$8.8K
2026-04-23女棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$5.0K
2026-04-23女式合成纤维裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$5.7K
2026-04-23女式化纤衬衫FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$28.8K
2026-04-23棉针织T恤及背心HONG KONG CHOSEN INDUSTRIAL CO LTD中国香港$14.4K
2026-04-23女棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$11.0K
2026-04-23女棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$2.3K
2026-04-23女棉裤FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$3.6K
2026-04-23男式纤维衬衫FAST EAST INTERNATIONAL LTD中国香港$29.0K

相关企业 · 同类产品

Phu Linh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →