Yanakyi Trade Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG & Cơ ĐIệN AN TíN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109604465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNAYKH4 |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 50, Phố Trần Xuân Soạn, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG & CƠ ĐIỆN AN TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngõ 56A, đường Cái Tắt, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0705565872 |
| 邮箱 | xaydungantin22@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他钢铁结构体 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2025-06-04 | 塑料管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-06-04 | 1kg以下胶粘剂 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2025-06-04 | 塑料管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-06-04 | 塑料管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2025-06-04 | 其他钢铁结构体 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2025-06-04 | 塑料管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2025-06-04 | 绝缘电线 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2025-06-04 | 塑料管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $41 |
| 2025-06-04 | 塑料管件 | Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $0 |