Lap Son Equipment & Material Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Công Nghiệp Lập Sơn
0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306050142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EMKV4T |
| 成立日期 | 2008-10-06 |
| 联系地址 | 403 Lầu 4, Đường Số 16A, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP LẬP SƠN |
| 企业英文名称 | LAP SON EQUIPMENT AND MATERIAL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Đường số 3A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +842854284498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 236 | $1.06M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 205 | $1.04M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 13 | $8.2K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.6K | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
出口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 钢铁软管 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-20 | 焊接材料 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $47 |
| 2026-04-20 | 钢铁钉及U形钉 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-20 | 手工磨刀石 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁管件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-19 | 塑料衣着附件 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-19 | 非旋转气动手工具 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $114 |