Lap Son Equipment & Material Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 236 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Vật Tư Công Nghiệp Lập Sơn

0
进口笔数
236
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.3K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0306050142
企查查编码QVN8EMKV4T
成立日期2008-10-06
联系地址403 Lầu 4, Đường Số 16A, Khu Phố 3, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP LẬP SƠN
企业英文名称LAP SON EQUIPMENT AND MATERIAL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9 Đường số 3A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+842854284498
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
853690其他电路开关装置
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
391990自粘塑料片
401019加强橡胶带
820411不可调扳手
631010纺织品碎布废绳

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南236$1.06M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南205$1.04M电动机及零件、其他纸制品
Metkraft Liability Limited Company越南13$8.2K热轧钢扁平材、其他电气开关
FICT Vietnam Co., Ltd.越南8$7.3K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
Metkraft Co., Ltd.越南10$6.6K金属加工机刀、铣削工具

近期贸易明细

出口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁管件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$24
2026-04-20钢铁软管TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$62
2026-04-20焊接材料TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$23
2026-04-20其他钢铁管件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$47
2026-04-20钢铁钉及U形钉TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$16
2026-04-20手工磨刀石TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$6
2026-04-20其他钢铁管件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$22
2026-04-20其他钢铁管件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$34
2026-04-19塑料衣着附件TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$1
2026-04-19非旋转气动手工具TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$114

相关企业 · 同类产品

Lap Son Equipment & Material Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →