North Beach Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Tây Bắc
34
进口笔数
0
出口笔数
$930.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100915233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA6JKWX |
| 成立日期 | 1999-07-05 |
| 联系地址 | Số 4, ngách 12/12, đường Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TÂY BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngách 12/12, đường Nguyễn Phúc Lai, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842435567767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 124.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 841012 | 1-10兆瓦水轮机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $930.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Phi Ha Khau Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $742.8K | 滚子链、齿轮及变速器 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $187.9K | 煤焦炭、非机动自行车 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 滚子链 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-14 | 滚子链 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-04-14 | 滚子链 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-04-14 | 滚子链 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-14 | 滚子链 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-14 | 滚子链 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 其他离心泵 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-13 | 泵及压缩机零件 | HEKOU HONG FEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.0K |