B&B Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制包装容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI B&B
2
进口笔数
3
出口笔数
$43.3K
进口金额
$45.2K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2023-06-15
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500591107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSTJ23F |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | L3-10, Phố Lê Ngọc Trinh, Khu nhà liền kề Vinaconex, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI B&B |
| 企业英文名称 | B&B TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L3-10, Phố Lê Ngọc Trinh, Khu nhà liền kề Vinaconex, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84981394679 |
| 邮箱 | congtyxuatnhapkhaubb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 65亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $43.3K |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $45.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OI Wood Products | 美国 | 1 | $43.3K | 其他木制细木工品 |
| Westwood Logistics LLC | 美国 | 1 | $50 | 玩具模型、木制包装容器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OI Wood Products | 美国 | 1 | $45.1K | 其他木制细木工品 |
| Timberbase | 美国 | 2 | $90 | 其他热带胶合板、无石棉纤维水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 木制包装容器 | WESTWOOD LOGISTICS LLC | 中国 | $50 |
| 2023-05-26 | 其他木制细木工品 | OI - WOOD PRODUCTS | 越南 | $28.9K |
| 2023-05-26 | 其他木制细木工品 | OI - WOOD PRODUCTS | 越南 | $14.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 其他木制细木工品 | OI - WOOD PRODUCTS | 美国 | $30.2K |
| 2023-06-15 | 其他木制细木工品 | OI - WOOD PRODUCTS | 美国 | $14.9K |
| 2023-02-21 | 木制包装容器 | TIMBERBASE | 美国 | $45 |
| 2023-02-17 | 木制包装容器 | TIMBERBASE | 美国 | $45 |