To Tram Anh Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 437 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Tô TRâM ANH
0
进口笔数
437
出口笔数
$0
进口金额
$27.61M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702202263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB6J88X |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu phố Mỹ Lộ, Phường Mỹ Đức, Thành phố Hà Tiên, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÔ TRÂM ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu phố Mỹ Lộ, Phường Hà Tiên, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84368766687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170410 | 口香糖 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 110100 | 小麦粉 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 210310 | 酱油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 427 | $27.37M |
| 越南 | 10 | $242.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kheav Heng | 柬埔寨 | 427 | $27.37M | 其他食品制剂、口香糖 |
| Kheav Heng | 越南 | 10 | $242.0K | 其他食品制剂、其他鱼制品 |
近期贸易明细
出口(共 437)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 口香糖 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $390 |
| 2026-04-29 | 制备面食 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 口香糖 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $123 |
| 2026-04-29 | 口香糖 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $261 |
| 2026-04-29 | 未煮意面 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 混合调味料 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $64 |
| 2026-04-29 | 口香糖 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $260 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $156 |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | KHEAV HENG | 柬埔寨 | $156 |