DNG Vietnam Investment Joint Stock Co., Danang Branch
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 残疾人用车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư DNG VIệT NAM - CHI NHáNH Đà NẵNG
48
进口笔数
0
出口笔数
$898.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109358259-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHV422A |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 114 Đường Hải Phòng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DNG VIETNAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY - DANANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 146 Duy Tân, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0989480505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871310 | 残疾人用车 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $898.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Care Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $376.6K | 残疾人用车、矫形器具 |
| Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $236.2K | 残疾人用车、铝合金型材 |
| Hebei Huaren Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $203.5K | 医用家具、残疾辅助器具 |
| Foshan Careme Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.0K | 残疾人用车、医用家具 |
| Foshan Dahao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 残疾人用车、医用家具 |
| Guangdong Vhealth Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 残疾人用车、机动残疾人车 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $981 |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $981 |
| 2026-04-15 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.7K |