Dap Viet Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAP VIệT NAM

248
进口笔数
54
出口笔数
$4.86M
进口金额
$525.1K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-19
最近出口
11
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $708.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 6 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-11进口 $276.4K · 9 笔出口 $510 · 1 笔2023-12进口 $48.2K · 9 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $30.8K · 4 笔出口 $968 · 1 笔2024-02进口 $93.8K · 9 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $164.5K · 4 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $97.4K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $60.4K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $113.2K · 4 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $207.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.8K · 4 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-09进口 $49.6K · 6 笔出口 $663 · 1 笔2024-10进口 $33.1K · 8 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-11进口 $190.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.9K · 7 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $201.3K · 6 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-03进口 $708.7K · 12 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-04进口 $247.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.4K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $181.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.0K · 9 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $18.5K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 8 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.8K · 9 笔出口 $144.5K · 2 笔2026-04进口 $536.1K · 5 笔出口 $13.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.6K · 6 笔出口 $13.6K · 4 笔2023-10进口 $8.7K · 2 笔出口 $7.8K · 3 笔2023-11进口 $276.4K · 9 笔出口 $510 · 1 笔2023-12进口 $48.2K · 9 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $30.8K · 4 笔出口 $968 · 1 笔2024-02进口 $93.8K · 9 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $164.5K · 4 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $97.4K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-05进口 $60.4K · 4 笔出口 $200 · 1 笔2024-06进口 $113.2K · 4 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-07进口 $207.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $123.8K · 4 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-09进口 $49.6K · 6 笔出口 $663 · 1 笔2024-10进口 $33.1K · 8 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-11进口 $190.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.9K · 7 笔出口 $33.9K · 3 笔2025-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-02进口 $201.3K · 6 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-03进口 $708.7K · 12 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-04进口 $247.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $89.4K · 3 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-07进口 $181.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $150.0K · 9 笔出口 $18.5K · 3 笔2025-09进口 $13.3K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-10进口 $18.5K · 4 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-11进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.4K · 8 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-01进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $131.8K · 9 笔出口 $144.5K · 2 笔2026-04进口 $536.1K · 5 笔出口 $13.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314176484
企查查编码QVNJQ6NU1V
成立日期2016-12-29
联系地址118-120 đường Nội Khu Mỹ Kim 2, Khu Mỹ Kim 2 (H25), Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAP VIỆT NAM
企业英文名称DAP VIET NAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT-3, Số 6, Đường Số 7, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02822002600
邮箱info@dap-vietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845229非家用缝纫机
731829其他钢铁非螺纹件
731821钢制锁紧垫圈
732090其他钢弹簧
401039其他橡胶带
841231气动直线发动机
820890其他机器刀具
850151750W以下交流电机
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
845229非家用缝纫机
731829其他钢铁非螺纹件
401039其他橡胶带
731821钢制锁紧垫圈
732090其他钢弹簧
820890其他机器刀具
841231气动直线发动机
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟156$3.23M
中国63$1.33M
德国37$229.8K
捷克4$70.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$292.5K
中国香港2$155.3K
中国3$43.3K
马来西亚2$18.8K
印度尼西亚2$6.4K
新加坡1$4.8K
泰国1$3.9K
德国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAP Sewing Technology Hong Kong Co., Ltd.越南181$4.17M其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Shang Gong Group Co., Ltd.中国5$481.2K工业自动缝纫机、非家用缝纫机
Dürkopp Adler GmbH德国46$134.1K其他缝纫机零件、非家用缝纫机
Zhejiang Shanggong Import & Export Co., Ltd.中国3$48.4K非家用缝纫机、其他缝纫机零件
PT Indohotama Sejati印度尼西亚1$18.7K非家用缝纫机
Shanghai Durkopp Adler Technology Co., Ltd.中国4$5.3K其他缝纫机零件、钢制锁紧垫圈
Dürkopp Adler GmbH DTM德国4$2.5K光学零件、其他缝纫机零件
PFAFF Industrial Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国1$205非家用缝纫机、工业自动缝纫机
PT Indo Apparel Machinery印度尼西亚1$200其他缝纫机零件
M.T. Sewing Machine Center Co., Ltd.德国1$200其他升降机械、其他缝纫机零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAP Sewing Technology Hong Kong Co., Ltd.越南9$201.7K非家用缝纫机、矿泉水及汽水
Deutsche Bekleidungswerke Ltd.越南34$192.6K印刷标签、机织标签
HMT (Haiphong) New Technical Materials Co., Ltd.越南4$92.8K其他钢铁制品、自粘塑料卷
Shanghai Butterfly Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$26.2K非家用缝纫机
RS Sewing Machine PLT马来西亚1$6.5K非家用缝纫机
Lu An Garment Co., Ltd.越南3$5.0K色织棉布、印刷标签
PT Indo Apparel Machinery印度尼西亚1$200其他缝纫机零件
Dürkopp Adler GmbH德国1$150工业自动缝纫机、其他缝纫机零件

近期贸易明细

进口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他缝纫机零件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$99
2026-04-07其他缝纫机零件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$202
2026-04-07其他缝纫机零件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$115
2026-04-07其他缝纫机零件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$68
2026-04-07其他缝纫机零件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$115
2026-04-07其他缝纫机零件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$68
2026-04-07其他缝纫机零件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$99
2026-04-07其他塑料制品DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$387
2026-04-07其他钢铁非螺纹件DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$46
2026-04-07其他塑料制品DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD欧盟$387

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非家用缝纫机DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD中国香港$13.9K
2026-03-25非家用缝纫机DAP SEWING TECHNOLOGY HONG KONG CO LTD中国香港$141.4K
2026-03-17其他缝纫机零件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$632
2026-03-17齿轮及变速器DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$625
2026-03-17其他缝纫机零件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.8K
2025-12-05其他机器刀具DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$48
2025-12-05其他缝纫机零件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$45
2025-12-05其他钢弹簧DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$47
2025-12-05电力控制板DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$2.2K
2025-12-05其他缝纫机零件DEUTSCHE BEKLEIDUNGSWERKE LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Dap Viet Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →