FIE Consulting & Management Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 冷冻鲶鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN Và DịCH Vụ QUảN Lý F I E
3
进口笔数
0
出口笔数
$98.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317388014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBM1RA3 |
| 成立日期 | 2022-07-15 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ DỊCH VỤ QUẢN LÝ F I E |
| 企业英文名称 | F I E CONSULTING AND MANAGEMENT SERVICES LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 301, Tòa nhà WMC, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989760509 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 440714 | 铁杉冷杉木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $89.7K |
| 加拿大 | 1 | $8.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Viet Corporation | 越南 | 2 | $89.7K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Interpro Export Group Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.9K | 6mm以上针叶木材、6mm以上松木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 冷冻鱼肉 | Nam Viet Corporation | 越南 | $3.7K |
| 2025-07-25 | 冻鲶鱼片 | Nam Viet Corporation | 越南 | $13.3K |
| 2025-07-25 | 冷冻鲶鱼 | NAM VIET CORP ORATION | 越南 | $6.0K |
| 2025-07-25 | 冻鲶鱼片 | Nam Viet Corporation | 越南 | $21.8K |
| 2024-11-15 | 冷冻鲶鱼 | Nam Viet Corporation | 越南 | $5.6K |
| 2024-11-15 | 冷冻鲶鱼 | NAM VIET CORP ORATION | 越南 | $4.1K |
| 2024-11-15 | 冻鲶鱼片 | NAM VIET CORP ORATION | 越南 | $16.2K |
| 2024-11-15 | 冻鲶鱼片 | NAM VIET CORP ORATION | 越南 | $13.2K |
| 2024-11-15 | 冷冻鱼肉 | Nam Viet Corporation | 越南 | $5.7K |
| 2023-08-23 | 铁杉冷杉木 | INTERPRO EXPORT GROUP LTD. | 加拿大 | $3.7K |