KHANG HONG LAC CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG HồNG LạC
5
进口笔数
6
出口笔数
$42.6K
进口金额
$10.3K
出口金额
2024-10-30
最近进口
2024-09-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304845418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M6WQ31 |
| 成立日期 | 2007-02-12 |
| 联系地址 | 28/35 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG HỒNG LẠC |
| 企业英文名称 | KHANG HONG LAC CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/35 Lương Thế Vinh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839616409 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $42.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | 5 | $42.6K | 膨化谷物食品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DET MAY ECLAT VIET NAM | 越南 | 3 | $5.2K | 非棉针织背心、服装零件 |
| ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | 3 | $5.1K | 弹性针织布、装饰流苏 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $660 |
| 2024-10-30 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-10-30 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-10-30 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-05-13 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-05-13 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-05-13 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $992 |
| 2024-05-13 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-05-13 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $651 |
| 2024-05-13 | 膨化谷物食品 | MAYUSHAN FOODS CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $170 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $171 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $780 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $460 |
| 2024-09-27 | 塑料衣着附件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $27 |