Quang Phat Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Gỗ QUảNG PHáT
2
进口笔数
8
出口笔数
$62.8K
进口金额
$37.8K
出口金额
2023-10-13
最近进口
2024-11-18
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001995089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG9XVU7 |
| 成立日期 | 2015-12-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Xã Thuận Đức, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GỖ QUẢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Sơn, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84912411310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 570亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $62.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $30.5K |
| 越南 | 6 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $62.8K | 其他薄木板、6mm以上木材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minerals & Trading Co. | 印度 | 1 | $16.0K | 其他针叶木胶合板 |
| Mineral & Trading Co. Mitco | 印度 | 1 | $14.5K | 其他针叶木胶合板 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.3K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-13 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $16.4K |
| 2023-10-13 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $15.2K |
| 2023-10-09 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $5.5K |
| 2023-10-09 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $16.9K |
| 2023-10-09 | 其他薄木板 | Mekong Timber Plantations Co., Ltd. | 老挝 | $8.9K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他针叶木胶合板 | MINERALS & TRADING CO | 印度 | $8.0K |
| 2024-11-18 | 其他针叶木胶合板 | MINERALS & TRADING CO | 印度 | $8.0K |
| 2024-10-25 | 其他针叶木胶合板 | MINERAL & TRADING CO MITCO | 印度 | $7.2K |
| 2024-10-25 | 其他针叶木胶合板 | MINERAL & TRADING CO MITCO | 印度 | $7.2K |
| 2024-08-13 | 薄硬木胶合板 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-07 | 薄硬木胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-30 | 薄硬木胶合板 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2024-01-26 | 薄硬木胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-08-02 | 薄硬木胶合板 | Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $854 |
| 2023-07-28 | 薄硬木胶合板 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $857 |