Phu Xuyen Electrical System One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hệ Thống Điện Phú Xuyên
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$50.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702374107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBNT26M |
| 成立日期 | 2015-06-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2033, tờ bản đồ số 8, tổ 6, khu phố 5, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HỆ THỐNG ĐIỆN PHÚ XUYÊN |
| 企业英文名称 | PHU XUYEN ELECTRICAL SYSTEM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 142, Đường Bến Chà Vi, Tổ 9, Khu phố 5, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84967313532 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $49.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $937 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $49.3K | 加工牛马皮革、其他纺织制品 |
| PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $937 | 鞋靴零件、处理毡呢 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-20 | 其他钢铁制品 | PT ECCO INDONESIA | 印度尼西亚 | $937 |
| 2023-09-28 | 其他钢铁制品 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2023-09-28 | 其他钢铁制品 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2023-09-28 | 其他钢铁制品 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2023-09-28 | 贱金属配件 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $625 |
| 2023-09-28 | 贱金属配件 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2023-09-28 | 贱金属配件 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2023-09-26 | 贱金属配件 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2023-09-26 | 其他钢铁制品 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2023-09-26 | 其他钢铁制品 | ECCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $125 |