Le Thang Trading Technology Welding Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HàN Lê THắNG
30
进口笔数
0
出口笔数
$403.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305187426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG34J7GY |
| 成立日期 | 2007-09-05 |
| 联系地址 | 1018/20 Đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HÀN LÊ THẮNG |
| 企业英文名称 | LE THANG TRADING TECHNOLOGY WELDING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1018/20 Đường Hương Lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +842862698663 |
| 邮箱 | hancatlethang152@gmail.com |
| 官网 | lethangwelds.com.vn |
| 传真 | 0862698594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 29亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $403.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KunfuTech Co., Ltd. | 中国 | 16 | $250.8K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| Shanghai Reland Welding Tech Co., Ltd. | 中国 | 11 | $114.8K | 非自动电弧焊机、工业机器人 |
| KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | 2 | $34.0K | 非自动电弧焊机 |
| Ningbo Huayi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-24 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-02-24 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-24 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-24 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-24 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-24 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-10 | 非自动电弧焊机 | KUNFUTECH CO LTD | 中国 | $4.8K |