ORB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 化纤连衣裙
越南 · 非在业
5
进口笔数
2
出口笔数
$19.8K
进口金额
$65
出口金额
2023-02-23
最近进口
2024-10-31
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312598385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFCYHT5 |
| 成立日期 | 2013-12-25 |
| 联系地址 | 38A Lê Văn Huân, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Orb |
| 企业英文名称 | ORB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38A Lê Văn Huân, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 580429 | 机织花边(非化纤) |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $19.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $65 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.8K | 女式化纤衬衫、女式化纤裙 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65 | 染色化纤长丝布、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 化纤连衣裙 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $600 |
| 2023-02-23 | 化纤连衣裙 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-20 | 女式化纤衬衫 | Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2023-02-20 | 女式化纤衬衫 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-02-20 | 女式化纤衬衫 | Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2023-02-20 | 女式化纤衬衫 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-02-16 | 女式化纤套装 | Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2023-02-06 | 女式化纤衬衫 | Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 合成针织布 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-10-31 | 机织花边(非化纤) | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-10-31 | 金属纽扣 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-10-31 | 编带 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1 |
| 2024-10-31 | 轻质无纺布 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-10-31 | 编带 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-10-31 | 硫化橡胶服装 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $0 |
| 2024-10-23 | 其他拉链 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $3 |
| 2024-10-23 | 非织造标签 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-10-23 | 塑料纽扣 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION & TRADING CO LTD | 越南 | $1 |