Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 女式化纤衬衫

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Hoàn Phát

108
进口笔数
146
出口笔数
$158.7K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $354 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-09进口 $2.7K · 12 笔出口 $33.5K · 8 笔2023-10进口 $180 · 1 笔出口 $28.2K · 5 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $58 · 1 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-05进口 $281 · 1 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $323 · 1 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $599 · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $53.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $136 · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $99 · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-07进口 $641 · 2 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-08进口 $43 · 1 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $314 · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $354 · 1 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-09进口 $2.7K · 12 笔出口 $33.5K · 8 笔2023-10进口 $180 · 1 笔出口 $28.2K · 5 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $13.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $58 · 1 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 4 笔2024-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $27.4K · 4 笔2024-05进口 $281 · 1 笔出口 $15.6K · 3 笔2024-06进口 $323 · 1 笔出口 $20.0K · 3 笔2024-07进口 $2.2K · 3 笔出口 $19.4K · 3 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-09进口 $599 · 2 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-10进口 $4.1K · 5 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $53.0K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-05进口 $136 · 1 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-06进口 $99 · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2025-07进口 $641 · 2 笔出口 $24.6K · 3 笔2025-08进口 $43 · 1 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-02进口 $314 · 1 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101811491
企查查编码QVNM7MB0PC
成立日期2005-10-26
联系地址Thôn Dum, Xã Thọ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HOÀN PHÁT
企业英文名称TAN HOAN PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 29, đường Láng Khô, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84859960999
邮箱tanhoanphat@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540792染色化纤长丝布
580790非织造标签
482190未印刷标签
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)
392620塑料衣着附件
620640女式化纤衬衫
620453女式化纤裙
521213200g/m2以下棉布
960621塑料纽扣
960719其他拉链

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620453女式化纤裙
620449其他纺织连衣裙
621430合成纤维围巾
621143女式化纤服装
621710其他服装配件
620240化纤女式大衣
620443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙36$72.4K
立陶宛6$56.0K
日本63$17.1K
土耳其1$10.5K
越南10$1.8K
中国4$974

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本136$977.7K
越南10$64.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORB Co., Ltd.西班牙29$70.2K棉≥85%染色布(>200g/m2)、200g/m2以下棉布
ORB Co., Ltd.立陶宛6$56.0K其他亚麻织物
ORB Co., Ltd.日本44$14.4K未印刷标签、非织造标签
Sonia Johnes Co., Ltd.日本12$1.7K女式化纤裙、女式化纤衬衫
Flamentex西班牙2$1.3K染色化纤长丝布
MKY Co., Ltd.日本6$910化纤连衣裙、染色化纤长丝布
Destino Co., Ltd.日本3$826非插电混动车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Hit Creation Co., Ltd.日本2$305女式化纤裙、女式化纤衬衫
ORB Co., Ltd.中国2$180染色化纤长丝布
ORB Co., Ltd.越南2$65塑料衣着附件、硫化橡胶服装

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sonia Johnes Co., Ltd.日本66$341.0K合成纤维围巾、其他纺织连衣裙
ORB Co., Ltd.西班牙30$229.6K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
FIO Ltd.日本9$133.7K女式棉衬衫、棉质连衣裙
Asahi Trading Co., Ltd.日本12$126.9K植物纺织纤维、非针叶燃料木
Yagi & Co., Ltd.日本3$99.1K棉针织T恤及背心、女式棉衬衫
Hit Creation Co., Ltd.日本16$47.4K女式化纤裙、女式化纤衬衫
FIO Ltd.越南1$37.6K塑料衣着附件、瓦楞纸箱
ORB Co., Ltd.越南5$19.8K化纤连衣裙、女式化纤衬衫
Hit Creation Co., Ltd.越南4$7.2K化纤连衣裙、女式化纤裙

近期贸易明细

进口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09染色化纤长丝布FLAMENTEX中国$177
2026-03-09染色化纤长丝布Flamentex西班牙$400
2026-03-09染色化纤长丝布FLAMENTEX中国$453
2026-03-09染色化纤长丝布FLAMENTEX中国$163
2026-02-27其他纺织连衣裙SONIA JOHNES CO LTD日本$6
2026-02-27其他纺织连衣裙SONIA JOHNES CO LTD日本$4
2026-02-27女式化纤衬衫SONIA JOHNES CO LTD日本$3
2026-02-27化纤女式大衣SONIA JOHNES CO LTD日本$3
2026-02-27其他纺织连衣裙SONIA JOHNES CO LTD日本$6
2026-02-27其他纺织连衣裙SONIA JOHNES CO LTD日本$6

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27女式化纤裙SONIA JOHNES CO LTD日本$80
2026-04-27其他纺织连衣裙SONIA JOHNES CO LTD日本$1.6K
2026-04-27其他纺织连衣裙SONIA JOHNES CO LTD日本$400
2026-04-27女式化纤裙SONIA JOHNES CO LTD日本$2.0K
2026-04-27合成纤维围巾SONIA JOHNES CO LTD日本$132
2026-04-27其他纺织连衣裙SONIA JOHNES CO LTD日本$900
2026-04-27女式化纤衬衫SONIA JOHNES CO LTD日本$1.0K
2026-04-27合成纤维围巾SONIA JOHNES CO LTD日本$210
2026-04-27化纤女式大衣SONIA JOHNES CO LTD日本$25
2026-04-14化纤女式大衣SONIA JOHNES CO LTD日本$75

相关企业 · 同类产品

Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →