Tan Hoan Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tân Hoàn Phát
108
进口笔数
146
出口笔数
$158.7K
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101811491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7MB0PC |
| 成立日期 | 2005-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Dum, Xã Thọ Lộc, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÂN HOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN HOAN PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, đường Láng Khô, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84859960999 |
| 邮箱 | tanhoanphat@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 521213 | 200g/m2以下棉布 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 621430 | 合成纤维围巾 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 36 | $72.4K |
| 立陶宛 | 6 | $56.0K |
| 日本 | 63 | $17.1K |
| 土耳其 | 1 | $10.5K |
| 越南 | 10 | $1.8K |
| 中国 | 4 | $974 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 136 | $977.7K |
| 越南 | 10 | $64.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORB Co., Ltd. | 西班牙 | 29 | $70.2K | 棉≥85%染色布(>200g/m2)、200g/m2以下棉布 |
| ORB Co., Ltd. | 立陶宛 | 6 | $56.0K | 其他亚麻织物 |
| ORB Co., Ltd. | 日本 | 44 | $14.4K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Sonia Johnes Co., Ltd. | 日本 | 12 | $1.7K | 女式化纤裙、女式化纤衬衫 |
| Flamentex | 西班牙 | 2 | $1.3K | 染色化纤长丝布 |
| MKY Co., Ltd. | 日本 | 6 | $910 | 化纤连衣裙、染色化纤长丝布 |
| Destino Co., Ltd. | 日本 | 3 | $826 | 非插电混动车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Hit Creation Co., Ltd. | 日本 | 2 | $305 | 女式化纤裙、女式化纤衬衫 |
| ORB Co., Ltd. | 中国 | 2 | $180 | 染色化纤长丝布 |
| ORB Co., Ltd. | 越南 | 2 | $65 | 塑料衣着附件、硫化橡胶服装 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonia Johnes Co., Ltd. | 日本 | 66 | $341.0K | 合成纤维围巾、其他纺织连衣裙 |
| ORB Co., Ltd. | 西班牙 | 30 | $229.6K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| FIO Ltd. | 日本 | 9 | $133.7K | 女式棉衬衫、棉质连衣裙 |
| Asahi Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $126.9K | 植物纺织纤维、非针叶燃料木 |
| Yagi & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $99.1K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Hit Creation Co., Ltd. | 日本 | 16 | $47.4K | 女式化纤裙、女式化纤衬衫 |
| FIO Ltd. | 越南 | 1 | $37.6K | 塑料衣着附件、瓦楞纸箱 |
| ORB Co., Ltd. | 越南 | 5 | $19.8K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Hit Creation Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 化纤连衣裙、女式化纤裙 |
近期贸易明细
进口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 染色化纤长丝布 | FLAMENTEX | 中国 | $177 |
| 2026-03-09 | 染色化纤长丝布 | Flamentex | 西班牙 | $400 |
| 2026-03-09 | 染色化纤长丝布 | FLAMENTEX | 中国 | $453 |
| 2026-03-09 | 染色化纤长丝布 | FLAMENTEX | 中国 | $163 |
| 2026-02-27 | 其他纺织连衣裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $6 |
| 2026-02-27 | 其他纺织连衣裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $4 |
| 2026-02-27 | 女式化纤衬衫 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-02-27 | 化纤女式大衣 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $3 |
| 2026-02-27 | 其他纺织连衣裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $6 |
| 2026-02-27 | 其他纺织连衣裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $6 |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 女式化纤裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $80 |
| 2026-04-27 | 其他纺织连衣裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他纺织连衣裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $400 |
| 2026-04-27 | 女式化纤裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 合成纤维围巾 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $132 |
| 2026-04-27 | 其他纺织连衣裙 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $900 |
| 2026-04-27 | 女式化纤衬衫 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 合成纤维围巾 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $210 |
| 2026-04-27 | 化纤女式大衣 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $25 |
| 2026-04-14 | 化纤女式大衣 | SONIA JOHNES CO LTD | 日本 | $75 |