Kaiko Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KAIKO
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$185.5K
出口金额
—
最近进口
2024-07-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500667444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKSDCV6 |
| 成立日期 | 2021-07-07 |
| 联系地址 | Số nhà 32, Tổ dân phố Đạm Phú, Phường Tiền Châu, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KAIKO |
| 企业英文名称 | KAIKO MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, Tổ dân phố Đạm Phú, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +84989075046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $185.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3S Leader Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $185.5K | 其他钢铁制品、镀锌钢丝网 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $466 |
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $545 |
| 2024-07-04 | 镀锌钢丝网 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2024-07-04 | 镀锌钢丝网 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2024-07-04 | 镀锌钢丝网 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2024-07-04 | 其他钢铁制品 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $380 |
| 2024-06-06 | 其他钢铁制品 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $279 |
| 2024-06-06 | 其他钢铁制品 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $481 |
| 2024-06-06 | 镀锌钢丝网 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2024-06-06 | 其他钢铁制品 | 3S LEADER CO LTD | 韩国 | $241 |