MINH THIEN SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MINH THIêN
1
进口笔数
12
出口笔数
$50
进口金额
$51.3K
出口金额
2023-08-17
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701784083 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM3DVFX |
| 成立日期 | 2010-09-27 |
| 联系地址 | Số 4/5B tổ 4, khu phố Bình Đức 2, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH THIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842743766858 |
| 邮箱 | nguyenducqui@minhthien.com.vn |
| 传真 | +842743766959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848320 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $46.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU FENGHE SCM CO.,LTD | 中国 | 1 | $50 | 980720、其他电子IC |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP ORATION VIET NAM | 越南 | 5 | $31.5K | 纸制卷轴、大理石子 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 3 | $8.4K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| KHMER BEVERAGES CO LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.0K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | V肋传动带(60-180cm) | HANGZHOU FENGHE SCM CO.,LTD | 中国 | $50 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $344 |
| 2026-04-23 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2026-04-14 | 非泡沫橡胶密封件 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-14 | 非轻质石油 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $183 |
| 2026-04-14 | 滚珠轴承 | THANTAWAN INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |