Phuc Tien Vinh Phuc Trading and Manufacturing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Phúc Tiến - Vĩnh Phúc
4
进口笔数
4
出口笔数
$9.6K
进口金额
$94.4K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2025-11-24
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500223216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6WDXRU |
| 成立日期 | 2005-07-14 |
| 联系地址 | Lô 42C, khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Phúc Tiến - Vĩnh Phúc |
| 企业英文名称 | PHUCTIEN VINHPHUC TRARE AND MANUFATURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 42C, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ quảng cáo. - Lắp ráp xe ô tô tải có tải trọng từ 500kg đến 10.000kg; - Sản xuất, mua bán các loại linh kiện, phụ tùng xe ô tô; - Thiết kế và tư vấn thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình kiến trúc công trình công nghiệp và dân dụng, nội ngoại thất công trình, kiến trúc quy hoạch; - Kinh doanh bất động sản, xăng dầu, sơn, hóa chất; - Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, siêu thị, chợ; - Dịch vụ chuyên chở hành khách; - Dịch vụ vận chuyển, giao nhận hàng, cho thuê kho bãi; - Xây dựng và lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông, thuỷ lợi; - Sản xuất các sản phẩm nhựa; Sản xuất các sản phẩm nhựa phục vụ xây dựng, sản xuất tiêu dùng; - Mua bán nguyên liệu nhựa; - Sản xuất cấu kiện thép hình, khung nhà tiền chế; - Sản xuất tấm lợp kim loại; - Sản xuất các sản phẩm cơ khí phục vụ xây dựng; - Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa; - Môi giới thương mại; - Sửa chữa, lắp đặt, bảo hành các sản phẩm Công ty kinh doanh; - Buôn bán vật tư, thiết bị máy móc phục vụ sản xuất công, nông nghiệp, xây dựng và ngành nước; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842432189390 |
| 邮箱 | info@phtseel.com.vn |
| 传真 | 0211834843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 820719 | 岩石钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $75.3K |
| 越南 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| cfb8e15589bf1ee4a0f168b5f764cc16 | 4 | $9.6K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quang Minh Vientian Jont Venture Development Steel Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $64.9K | 柴油客车、其他钢铁结构体 |
| Quang Minh Vientian Joint Venture Development Steel Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.1K | 其他钢铁结构体、水性聚合物涂料 |
| Xaiyaphone Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.4K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 电力控制板 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2025-04-10 | 岩石钻具 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $320 |
| 2023-06-28 | 电力控制板 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2023-05-26 | 电力控制板 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $3.3K |
| 2023-05-26 | 电力控制板 | FICEP HONG KONG LTD | 意大利 | $3.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他钢材型材 | QUANG MINH VIENTIAN JONT VENTURE DEVELOPMENT STEEL SOLE CO LTD | 老挝 | $7.9K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁结构体 | QUANG MINH VIENTIAN JONT VENTURE DEVELOPMENT STEEL SOLE CO LTD | 老挝 | $31.3K |
| 2025-11-24 | 其他钢材型材 | QUANG MINH VIENTIAN JONT VENTURE DEVELOPMENT STEEL SOLE CO LTD | 老挝 | $7.9K |
| 2025-08-03 | 其他钢铁结构体 | QUANG MINH VIENTIAN JONT VENTURE DEVELOPMENT STEEL SOLE CO LTD | 老挝 | $17.8K |
| 2025-07-05 | 其他钢铁结构体 | Xaiyaphone Construction Co., Ltd. | 老挝 | $10.4K |
| 2025-06-12 | 其他钢铁结构体 | QUANG MINH VIENTIAN JONT VENTURE DEVELOPMENT STEEL SOLE CO LTD | 越南 | $19.1K |