RUBY DECORATION & BEAUTY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HạNH PHúC XINH ĐẹP RUBY

17
进口笔数
2
出口笔数
$259.1K
进口金额
$1.6K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2024-02-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $825 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $75.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $46.0K · 2 笔出口 $825 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108670899
企查查编码QVN8PVNV36
成立日期2019-04-05
联系地址Tầng 2, số 104 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HẠNH PHÚC XINH ĐẸP RUBY
企业英文名称RUBY BEAUTY HAPPY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, số 104 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
电话0395060088
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
392010乙烯聚合物塑料
392410塑料餐具
842240包装机械
940180其他座椅
392020聚丙烯塑料
392490塑料家用制品
690721低吸水率瓷砖
940179金属框架座椅
940429其他材料床垫

出口

HS 编码产品
680291加工大理石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$259.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD中国5$71.8K其他塑料制品、其他护发品
EASTSUN INDUSTRY HONGKONG LTD中国1$65.3K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
GUANGDONG ZHIXING MACHINERY CO.,LTD.中国1$38.2K包装机械、糖果制造机械
GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国4$35.2K玩具模型、其他塑料制品
TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD中国2$22.4K塑料餐具
YUCAI HOLDING GROUP STOCK CORP ORATION CO LTD中国2$21.7K其他座椅、书写石板和板
NEW ZHONG YUAN CERAMICS IMPORT & EXPORT CO.,LTD OF GUANGDONG中国1$4.2K低吸水率瓷砖、塑料马桶座圈
GUANGZHOU LANGNING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国香港1$249其他材料床垫

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BAODING MAIRIDA BUILDING MATERIAL CORP LTD越南2$1.6K加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27聚丙烯塑料GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$13.3K
2026-01-08聚丙烯塑料GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD中国$32.3K
2025-12-25扫帚刷子GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$700
2025-12-25扫帚刷子GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$2.5K
2025-12-25扫帚刷子GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$3.1K
2025-12-25扫帚刷子GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国$726
2025-10-23塑料餐具TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$300
2025-10-23塑料餐具TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.4K
2025-10-23塑料餐具TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.5K
2025-10-23塑料餐具TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$350

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05加工大理石制品BAODING MAIRIDA BUILDING MATERIAL CORP LTD越南$825
2024-01-03加工大理石制品BAODING MAIRIDA BUILDING MATERIAL CORP LTD越南$825

相关企业 · 同类产品

RUBY DECORATION & BEAUTY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →