RUBY DECORATION & BEAUTY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HạNH PHúC XINH ĐẹP RUBY
17
进口笔数
2
出口笔数
$259.1K
进口金额
$1.6K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2024-02-05
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108670899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PVNV36 |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 104 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HẠNH PHÚC XINH ĐẸP RUBY |
| 企业英文名称 | RUBY BEAUTY HAPPY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 104 phố Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | 0395060088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $259.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU LIJIA TRADING CO LTD | 中国 | 5 | $71.8K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| EASTSUN INDUSTRY HONGKONG LTD | 中国 | 1 | $65.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| GUANGDONG ZHIXING MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $38.2K | 包装机械、糖果制造机械 |
| GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $35.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $22.4K | 塑料餐具 |
| YUCAI HOLDING GROUP STOCK CORP ORATION CO LTD | 中国 | 2 | $21.7K | 其他座椅、书写石板和板 |
| NEW ZHONG YUAN CERAMICS IMPORT & EXPORT CO.,LTD OF GUANGDONG | 中国 | 1 | $4.2K | 低吸水率瓷砖、塑料马桶座圈 |
| GUANGZHOU LANGNING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $249 | 其他材料床垫 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BAODING MAIRIDA BUILDING MATERIAL CORP LTD | 越南 | 2 | $1.6K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-08 | 聚丙烯塑料 | GUANGZHOU JUN SHI TRADING CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2025-12-25 | 扫帚刷子 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $700 |
| 2025-12-25 | 扫帚刷子 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-25 | 扫帚刷子 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-25 | 扫帚刷子 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $726 |
| 2025-10-23 | 塑料餐具 | TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-10-23 | 塑料餐具 | TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-23 | 塑料餐具 | TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-23 | 塑料餐具 | TAIZHOU WUDI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 加工大理石制品 | BAODING MAIRIDA BUILDING MATERIAL CORP LTD | 越南 | $825 |
| 2024-01-03 | 加工大理石制品 | BAODING MAIRIDA BUILDING MATERIAL CORP LTD | 越南 | $825 |