Kwang Gun Textile Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH KWANG GUN TEXTILE VINA
22
进口笔数
11
出口笔数
$548.0K
进口金额
$108.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-02-05
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700787268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEM4DY17 |
| 成立日期 | 2007-03-01 |
| 联系地址 | lô A_1J_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KWANG GUN TEXTILE VINA |
| 企业英文名称 | KWANG GUN TEXTILE VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | lô A_1J_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 06503577639 |
| 邮箱 | kg.textile@daum.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 440.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 844711 | 圆型针织机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $467.6K |
| 越南 | 13 | $80.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $84.2K |
| 韩国 | 4 | $24.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Gun Textile | 韩国 | 1 | $241.5K | 大圆针织机、机器零件(非成圈) |
| Kwang Gun Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $124.0K | 圆型针织机 |
| Kwang Gun Tex | 韩国 | 5 | $102.1K | 机器零件(非成圈)、大圆针织机 |
| Kwang Gun Tex Co., Ltd. | 越南 | 3 | $49.2K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Kwang Gun Tex | 越南 | 4 | $15.9K | 精梳棉纱、合成单丝纱 |
| Samwoo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.1K | 非织造标签、聚乙烯袋 |
| CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) (MST: 3901157636) | 越南 | 1 | $5.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| Kwang Gun Tex Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30 | 机器零件(非成圈) |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kwang Gun Tex | 越南 | 6 | $61.6K | 染色合成针织布、变形聚酯单丝纱 |
| Kwang Gun Tex Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.6K | 变形聚酯单丝纱、染色合成针织布 |
| Kwang Gun Tex | 韩国 | 2 | $15.4K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
| Sam Woo Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.1K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Eunseong Machine | 韩国 | 1 | $1.2K | 圆型针织机 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 大圆针织机 | Kwang Gun Tex | 韩国 | $15.1K |
| 2026-03-25 | 机器零件(非成圈) | Kwang Gun Tex | 韩国 | $6.0K |
| 2026-02-06 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) (MST: 3901157636) | 越南 | $268 |
| 2026-02-06 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) (MST: 3901157636) | 越南 | $5.2K |
| 2026-02-06 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) (MST: 3901157636) | 越南 | $286 |
| 2026-01-22 | 机器零件(非成圈) | Kwang Gun Tex | 韩国 | $2.0K |
| 2025-11-19 | 机器零件(非成圈) | KWANG GUN TEX | 韩国 | $16.0K |
| 2025-11-19 | 大圆针织机 | KWANG GUN TEX | 韩国 | $60.0K |
| 2025-07-11 | 大圆针织机 | KWANG GUN TEXTILE | 韩国 | $90.0K |
| 2025-07-11 | 机器零件(非成圈) | Kwang Gun Textile | 韩国 | $22.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 大圆针织机 | Kwang Gun Tex | 韩国 | $15.1K |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $136 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $136 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $136 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $136 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $68 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $136 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $68 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $204 |
| 2024-01-24 | 圆型针织机 | EUNSEONG MACHINE | 韩国 | $204 |