Hoang Chuong Waterproof Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XâY DựNG CHốNG THấM HOàNG CHươNG
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315549259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY5JSGD |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | 145 Lê Quang Định, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG CHỐNG THẤM HOÀNG CHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG CHUONG WATERPROOF CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84962756227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 252390 | 其他水凝水泥 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $919.9K |
| 中国 | 19 | $163.7K |
| 德国 | 2 | $34.2K |
| 新加坡 | 2 | $23.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $6.9K |
| 新西兰 | 1 | $6.8K |
| 比利时 | 1 | $3.3K |
| 西班牙 | 1 | $684 |
| 洪都拉斯 | 1 | $150 |
| 泰国 | 1 | $45 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Holcim Solutions & Products US LLC | 美国 | 8 | $465.9K | 非泡沫塑料片、其他胶粘剂 |
| Holcim Solutions & Products US | 美国 | 4 | $305.1K | 非泡沫塑料片、其他胶粘剂 |
| Amrize Building Envelope LLC | 美国 | 2 | $98.9K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫塑料片 |
| OMG Inc. | 中国 | 8 | $39.4K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Ardex Quicseal Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $23.6K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Hebei Boker New Material Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Keshun International Ltd. | 中国 | 5 | $18.1K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
| Jual Roofing Technology | 中国 | 3 | $14.1K | 其他印刷品、钢铁螺钉螺栓 |
| Holcim Solutions & Products Spain Slu | 西班牙 | 2 | $6.9K | 硫化橡胶板片、聚合物胶粘剂 |
| OMG Inc. | 美国 | 2 | $190 | 钢铁螺钉螺栓、贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | JUAL ROOFING TECHNOLOGY | 中国 | $768 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | JUAL ROOFING TECHNOLOGY | 中国 | $768 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | JUAL ROOFING TECHNOLOGY | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | JUAL ROOFING TECHNOLOGY | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $559 |
| 2026-04-02 | 铝制结构体及部件 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 铝制结构体及部件 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 钢铁螺钉螺栓 | BNBM OTAI POLYMER WATERPROOF SYSTEM (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $559 |