Top Choice Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TOP CHOICE
374
进口笔数
1
出口笔数
$9.89M
进口金额
$11.8K
出口金额
2024-06-25
最近进口
2023-12-15
最近出口
47
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317089920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFXW623 |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | 3/1 Đỗ Thừa Luông, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOP CHOICE |
| 企业英文名称 | TOP CHOICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/1 Đỗ Thừa Luông, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909678561 |
| 邮箱 | lekimduyen104@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 081340 | 其他干果 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 070954 | 鲜香菇 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 070951 | 伞菌蘑菇 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 205 | $5.24M |
| 缅甸 | 54 | $2.24M |
| 中国 | 88 | $1.90M |
| 泰国 | 16 | $321.1K |
| 印度尼西亚 | 7 | $156.8K |
| 巴基斯坦 | 4 | $37.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $11.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aarti Trading | 印度 | 106 | $2.77M | 鲜洋葱青葱、其他干果 |
| Green India | 印度 | 29 | $989.0K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Shouguang Hongzheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $716.1K | 胡萝卜和萝卜 |
| Goodwill International | 印度 | 19 | $566.5K | 其他干果、姜黄 |
| Agro World Trading Pte., Ltd. | 缅甸 | 13 | $499.7K | 其他干果、干绿豆 |
| Jiangsu Xinruiyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $478.5K | 鲜大蒜、703209 |
| Shouguang Zhonglong Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $444.6K | 胡萝卜和萝卜、鲜辣椒/甜椒 |
| Massimo Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $441.8K | 其他干果、混合坚果干果 |
| Excellent Exporters | 印度 | 18 | $246.4K | 鲜洋葱青葱、棉针织T恤及背心 |
| Tarseel Exports | 印度 | 9 | $204.2K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sin Hong Ann Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.8K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG ZHONGLONG FOOD CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2024-05-28 | 鲜洋葱青葱 | GREEN INDIA | 印度 | $67.3K |
| 2024-05-23 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG ZHONGLONG FOOD CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-02-01 | 其他鲜蘑菇 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-02-01 | 其他鲜蘑菇 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-02-01 | 其他鲜蘑菇 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-02-01 | 其他鲜蘑菇 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-02-01 | 其他鲜蘑菇 | DAOXIAN RIRIXIN AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2024-01-16 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG ZHONGLONG FOOD CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2023-12-29 | 胡萝卜和萝卜 | SHOUGUANG ZHONGLONG FOOD CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 鲜洋葱青葱 | SIN HONG ANN TRADING PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |