Tam An LS Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 683 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XNK TâM AN LS
683
进口笔数
0
出口笔数
$4.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900848720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0HHPJM |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Số 9B, ngõ 76, đường Phai Luông, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂM AN LS |
| 企业英文名称 | TAM AN LS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9B, ngõ 76, đường Phai Luông, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84868708288 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080510 | 橙子 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 683 | $4.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 315 | $1.80M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang City Shunfa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 191 | $1.51M | 柑橘、人造纤维无纺布70-150克 |
| Guangxi Pingxiang Chengyu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 115 | $874.2K | 柑橘、胡萝卜和萝卜 |
| Tianshui Wangrun Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $104.3K | 鲜苹果 |
| GUANGXI ZHOUKAI TRADING CO.,LTD | 中国 | 22 | $80.6K | 鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Zhuokai Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $80.6K | 鲜洋葱青葱、鲜大蒜 |
| Guangxi Pingxiang An Sheng Tai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $59.5K | 胡萝卜和萝卜、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $52.0K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.2K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Jia Yun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 柑橘、混合蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHENGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CHENGYU IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 柑橘 | GUANGXI PINGXIANG CITY SHUNFA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.0K |