Dai Thanh Phat Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,353 笔 · 主营 柑橘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐạI THàNH PHáT

1,353
进口笔数
76
出口笔数
$4.67M
进口金额
$285.80M
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-07-02
最近出口
67
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $902.0K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.4K · 159 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902.0K · 174 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $579.9K · 180 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $381.4K · 110 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1802021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $93.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.4K · 159 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $902.0K · 174 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $579.9K · 180 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $381.4K · 110 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810195
企查查编码QVN3UJAFW7
成立日期2022-11-25
联系地址Lô 11, Đường 156, Tổ 2, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THÀNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 11, Đường 156, Tổ 2, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84985180998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080521柑橘
070490其他芸苔属蔬菜
081090其他鲜果
080810鲜苹果
070200鲜番茄
080940鲜李及黑刺李
080830鲜梨
070310鲜洋葱青葱
080610鲜葡萄
070519其他鲜莴苣

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080711鲜西瓜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,353$4.67M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$285.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国217$857.4K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd.中国105$508.3K其他鲜果、鲜柿子
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国187$495.8K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国80$228.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国63$194.1K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国42$147.6K柑橘、鲜苹果
Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd.中国45$130.5K柑橘、鲜桃
Dali Shanzhiyuan Agricultural Co., Ltd.中国37$130.5K柑橘、鲜葡萄
Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国34$110.3K其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜
Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd.中国46$94.8K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hekou Hongfeng Trading Co., Ltd.越南7$284.94M鲜西瓜、鲜榴莲
Hekou Yinghong Trading Co., Ltd.越南22$397.0K鲜榴莲、其他鲜果
Hekou Yinghong Trading Co., Ltd.18$229.1K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd.越南10$111.6K其他鲜果、鲜榴莲
Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd.越南4$32.6K其他鲜果、其他香蕉
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.越南4$23.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd.3$21.0K其他鲜果、鲜榴莲
Honghe Maotai Import & Export Co., Ltd.2$15.2K其他鲜果
Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd.2$14.6K其他鲜果
Hekou Henglong Trading Co., Ltd.2$9.5K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 1,353)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-30其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$2.2K
2023-12-28其他芸苔属蔬菜HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.1K
2023-12-27整姜YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD中国$4.4K
2023-12-26鲜苹果TIANSHUI WANGRUN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$4.5K
2023-12-26整姜YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD中国$3.3K
2023-12-26整姜MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$2.9K
2023-12-25鲜苹果TIANSHUI WANGRUN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$4.0K
2023-12-25鲜苹果TIANSHUI WANGRUN COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$4.2K
2023-12-24鲜梨SHIJIAZHUANG YUANSHE FRUIT CO LTD中国$4.3K
2023-12-24其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$480

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-02其他鲜果HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD$7.7K
2023-07-01其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD$14.1K
2023-06-30其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD$9.0K
2023-06-29其他鲜果HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$8.5K
2023-06-29其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$5.7K
2023-06-28其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$18.1K
2023-06-28其他鲜果HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$8.4K
2023-06-27其他鲜果HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD越南$10.7K
2023-06-27其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$23.1K
2023-06-26其他鲜果HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD越南$25.5K

相关企业 · 同类产品

Dai Thanh Phat Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →