Dai Thanh Phat Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,353 笔 · 主营 柑橘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐạI THàNH PHáT
1,353
进口笔数
76
出口笔数
$4.67M
进口金额
$285.80M
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-07-02
最近出口
67
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UJAFW7 |
| 成立日期 | 2022-11-25 |
| 联系地址 | Lô 11, Đường 156, Tổ 2, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI THÀNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 11, Đường 156, Tổ 2, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985180998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,353 | $4.67M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $285.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 217 | $857.4K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 105 | $508.3K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 187 | $495.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 80 | $228.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 63 | $194.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 42 | $147.6K | 柑橘、鲜苹果 |
| Kunming Shengnanyang Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $130.5K | 柑橘、鲜桃 |
| Dali Shanzhiyuan Agricultural Co., Ltd. | 中国 | 37 | $130.5K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 34 | $110.3K | 其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 46 | $94.8K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Hongfeng Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $284.94M | 鲜西瓜、鲜榴莲 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $397.0K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Yinghong Trading Co., Ltd. | 18 | $229.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $111.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.6K | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $23.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Hekou Hengbai Import & Export Co., Ltd. | 3 | $21.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Honghe Maotai Import & Export Co., Ltd. | 2 | $15.2K | 其他鲜果 | |
| Hekou Lvnong Agricultural Development Co., Ltd. | 2 | $14.6K | 其他鲜果 | |
| Hekou Henglong Trading Co., Ltd. | 2 | $9.5K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1,353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-12-28 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU SHIYUE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-12-27 | 整姜 | YUNNAN LONGPING INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-12-26 | 鲜苹果 | TIANSHUI WANGRUN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-12-26 | 整姜 | YICHANG SHANHE SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-26 | 整姜 | MENGZI DONGHONG CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-25 | 鲜苹果 | TIANSHUI WANGRUN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-25 | 鲜苹果 | TIANSHUI WANGRUN COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-12-24 | 鲜梨 | SHIJIAZHUANG YUANSHE FRUIT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-24 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $480 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-02 | 其他鲜果 | HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $7.7K |
| 2023-07-01 | 其他鲜果 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | — | $14.1K |
| 2023-06-30 | 其他鲜果 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | — | $9.0K |
| 2023-06-29 | 其他鲜果 | HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2023-06-29 | 其他鲜果 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-06-28 | 其他鲜果 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 越南 | $18.1K |
| 2023-06-28 | 其他鲜果 | HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2023-06-27 | 其他鲜果 | HEKOU HENGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2023-06-27 | 其他鲜果 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2023-06-26 | 其他鲜果 | HEKOU YINGHONG TRADING CO LTD | 越南 | $25.5K |