KHAI THINH PRODUCTION TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THươNG MạI KHảI THịNH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$651.4K
出口金额
—
最近进口
2024-11-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801168313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9NYVXD |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Bình Hiếu, Xã Bình Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KHẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | KHAI THINH PRODUCTION TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Hiếu, Xã Bình Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84903802689 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $425.7K |
| 越南 | 1 | $225.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEL & CO LTD | 越南 | 5 | $425.7K | 去壳腰果、硅锰铁合金 |
| JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | 1 | $225.6K | 去壳腰果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $12.4K |
| 2024-11-19 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $97.9K |
| 2024-11-19 | 去壳腰果 | JINGXI CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $115.4K |
| 2023-11-04 | 去壳腰果 | WEL & CO LTD | 中国台湾 | $41.7K |
| 2023-11-04 | 去壳腰果 | WEL & CO LTD | 中国台湾 | $15.0K |
| 2023-11-04 | 去壳腰果 | WEL & CO LTD | 中国台湾 | $48.2K |
| 2023-11-04 | 去壳腰果 | WEL & CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2023-08-29 | 去壳腰果 | WEL & CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2023-08-29 | 去壳腰果 | WEL & CO LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2023-08-29 | 去壳腰果 | WEL & CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |