Thien An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN ấN
4
进口笔数
4
出口笔数
$17.5K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-18
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304350976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXKF0NGQ |
| 成立日期 | 2006-04-06 |
| 联系地址 | 110 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN ẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 082936221 |
| 传真 | 082936221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $11.5K |
| 中国 | 1 | $4.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.1K |
| 奥地利 | 1 | $256 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $390 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $9.9K | 水净化机械、塑料管件 |
| Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Waterco International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 其他离心泵、水净化机械 |
| POOLRITE MANUFACTURING PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.1K | 塑料包装箱、木螺钉 |
| Poolrite Manufacturing Pty Ltd | 奥地利 | 1 | $256 | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.1K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Australian Mother of Pearl Co. P | 澳大利亚 | 1 | $390 | 未加工动物产品、动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 电力控制板 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $211 |
| 2026-03-19 | LED照明装置 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-03-19 | 电力控制板 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $474 |
| 2026-03-19 | LED照明装置 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-19 | LED照明装置 | Yiwu Yuheng Trading Co., Ltd. | 中国 | $820 |
| 2025-10-03 | 塑料管件 | Waterco International Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2023-11-30 | 塑料管件 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $440 |
| 2023-11-30 | 塑料管件 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-11-30 | 工业热交换器 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $4.8K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁制品 | WATERCO (FAR EAST) SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 水净化机械 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-05 | 水净化机械 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $445 |
| 2025-02-21 | 水净化机械 | TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | $335 |
| 2024-02-05 | 未加工动物产品 | Australian Mother of Pearl Co. P | 澳大利亚 | $200 |
| 2024-02-05 | 未加工动物产品 | Australian Mother of Pearl Co. P | 澳大利亚 | $190 |