WMA Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ WMA
70
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109452004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3BR0XD |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | TT02-24, Dự án Hải Đăng City, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WMA |
| 企业英文名称 | WMA TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT02-24, Dự án Hải Đăng City, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84967802317 |
| 邮箱 | wmagroup20@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $2.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Booten Trading Ltd. | 中国 | 35 | $900.4K | 卫生用品、其他食品制剂 |
| Quanzhou Tianjiao Lady & Baby's Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 25 | $786.0K | 卫生用品、运输集装箱 |
| Quanzhou Tuoying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $343.0K | 卫生用品、600mm以下镀层钢卷 |
| Quanzhou Tianrou Hygiene Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 25-70克非织造布、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $99 |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $34 |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-15 | 卫生用品 | BOOTEN TRADING LTD | 中国 | $7 |